Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

runner-up

/ˈrʌn.ər ʌp/
noun★Trung cấp
thông thường

Người hoặc đội đứng thứ hai trong một cuộc thi, giải đấu hoặc cuộc thi nào đó.

The runner-up received a smaller prize than the winner.

Người đứng thứ hai nhận giải thưởng nhỏ hơn người chiến thắng.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc thi thể thao, cuộc thi tài năng hoặc các sự kiện cạnh tranh.

Cụm từ kết hợp

runner-up positionvị trí người đứng thứ hairunner-up prizegiải thưởng cho người đứng thứ hai

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng 'runner-up' trong ngữ cảnh của các cuộc thi hoặc sự kiện cạnh tranh.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'runner' (người chạy) và 'up' (lên), ban đầu được sử dụng trong các cuộc đua để chỉ người đứng thứ hai.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thi thể thao hoặc các sự kiện cạnh tranh.

Phân tích từ

runner
người chạy
root
+
up
lên
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.