Looking up...
Người hoặc đội đứng thứ hai trong một cuộc thi, giải đấu hoặc cuộc thi nào đó.
The runner-up received a smaller prize than the winner.
Người đứng thứ hai nhận giải thưởng nhỏ hơn người chiến thắng.
Thường được sử dụng trong các cuộc thi thể thao, cuộc thi tài năng hoặc các sự kiện cạnh tranh.
Đảm bảo sử dụng 'runner-up' trong ngữ cảnh của các cuộc thi hoặc sự kiện cạnh tranh.
Từ ghép từ 'runner' (người chạy) và 'up' (lên), ban đầu được sử dụng trong các cuộc đua để chỉ người đứng thứ hai.
Thường được sử dụng trong các cuộc thi thể thao hoặc các sự kiện cạnh tranh.