Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

runner

/ˈrʌnər/
noun★Trung cấp— người chạy
thông thường

Người chạy hoặc tham gia trong các cuộc đua, đặc biệt là trong các cuộc đua marathon hoặc các sự kiện thể thao liên quan đến chạy.

He trained hard to become a professional runner.

Anh ấy tập luyện rất chăm chỉ để trở thành một vận động viên chạy chuyên nghiệp.

💡

Thường dùng để chỉ người chạy marathon hoặc các cuộc đua dài.

thông thường

Thiết bị hoặc vật dụng được sử dụng để chạy, chẳng hạn như máy chạy bộ.

She bought a new treadmill runner for her home gym.

Cô ấy mua một máy chạy bộ mới cho phòng tập của mình.

💡

Dùng để chỉ các thiết bị hỗ trợ chạy.

thông thường

Người hoặc vật thể di chuyển nhanh.

The runner was the fastest in the race.

Người chạy đó là người nhanh nhất trong cuộc đua.

💡

Dùng để mô tả sự nhanh nhẹn hoặc tốc độ.

Cụm từ kết hợp

marathon runnervận động viên chạy marathontreadmill runnermáy chạy bộfast runnerngười chạy nhanh

Từ đồng nghĩa

sprinterjoggerathlete

Từ trái nghĩa

walkercrawler

Cụm từ liên quan

runner-upcụm từ
người xếp thứ hai trong cuộc đua
runner's highcụm từ
cảm giác hạnh phúc sau khi chạy

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'runner' thường dùng để chỉ người chạy marathon hoặc các cuộc đua dài, không dùng cho người đi bộ.

⚡Quy tắc vàng

Chọn từ đúng ngữ cảnh

Lựa chọn từ 'runner' dựa trên ngữ cảnh, ví dụ: 'marathon runner' cho người chạy marathon.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'runner' có nguồn gốc từ động từ 'run' (chạy), có nghĩa là người hoặc vật thể di chuyển nhanh.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'runner' thường dùng để chỉ người chạy trong các cuộc đua hoặc người tham gia các hoạt động thể thao liên quan đến chạy.

Phân tích từ

run
chạy
root
+
-er
người hoặc vật thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.