measuring ruler

/ˈmɛʒərɪŋ ˈruːlər/
nounTrung cấp thước đo
trang trọng

Một công cụ được sử dụng để đo chiều dài, chiều rộng hoặc các kích thước khác của một vật thể.

The carpenter used a measuring ruler to ensure the wood was cut to the correct size.

Thợ mộc đã dùng một thước đo để đảm bảo gỗ được cắt đúng kích thước.

💡

Thường được sử dụng trong các nghề thủ công, xây dựng hoặc các hoạt động đo lường chính xác.

Cụm từ kết hợp

measuring rulerthước đouse a measuring rulerdùng thước đocheck with a measuring rulerkiểm tra bằng thước đo

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi sử dụng thước đo, hãy đảm bảo nó được đặt thẳng và chắc chắn để đo được chính xác.

Quy tắc vàng

Độ chính xác

Thước đo phải được sử dụng trong điều kiện phù hợp để đảm bảo độ chính xác cao.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'measuring' (đo) và 'ruler' (thước), bắt nguồn từ tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các nghề thủ công, xây dựng hoặc các hoạt động đo lường chính xác.

Phân tích từ

measuring
đo
root
+
ruler
thước
root
Từ Điển Anh Việt