retirement

/rɪˈtaɪəmənt/
nounTrung cấp khi nghỉ hưu
trang trọng

Thời điểm hoặc tình trạng ngừng làm việc vì tuổi già hoặc lý do khác, thường đi kèm với việc nhận lương hưu.

After 30 years of service, she decided to take early retirement.

Sau 30 năm làm việc, cô ấy quyết định nghỉ hưu sớm.

💡

Thường liên quan đến việc nhận lương hưu hoặc các quyền lợi khác từ công ty hoặc chính phủ.

Cụm từ kết hợp

retirement agetuổi nghỉ hưuretirement plankế hoạch nghỉ hưuretirement benefitsquyền lợi nghỉ hưu

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

retire earlycụm từ
nghỉ hưu sớm
retirement fundcụm từ
quỹ nghỉ hưu

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'retirement' thường được sử dụng để nói về việc ngừng làm việc vì tuổi già, không nên dùng để nói về việc nghỉ ngơi ngắn hạn.

Quy tắc vàng

Khi nói về kế hoạch nghỉ hưu

Luôn nhắc đến các khía cạnh tài chính và pháp lý để đảm bảo thông tin chính xác.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'retirement' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'retirement', có nghĩa là 'vị trí rút lui' hoặc 'khu vực riêng tư'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt trong các cuộc hội thoại về kế hoạch tài chính hoặc kế hoạch nghỉ hưu.

Phân tích từ

re-
lại, trở lại
prefix
+
-tire
rút lui, nghỉ
root
+
-ment
tình trạng, hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt