Looking up...
He plans to retire at 65.
Ông ấy dự định nghỉ hưu khi 65 tuổi.
Thời điểm hoặc tình trạng ngừng làm việc vì tuổi già hoặc lý do khác, thường đi kèm với việc nhận lương hưu.
After 30 years of service, she decided to take early retirement.
Sau 30 năm làm việc, cô ấy quyết định nghỉ hưu sớm.
Thường liên quan đến việc nhận lương hưu hoặc các quyền lợi khác từ công ty hoặc chính phủ.
Từ 'retirement' thường được sử dụng để nói về việc ngừng làm việc vì tuổi già, không nên dùng để nói về việc nghỉ ngơi ngắn hạn.
Luôn nhắc đến các khía cạnh tài chính và pháp lý để đảm bảo thông tin chính xác.
Từ tiếng Anh 'retirement' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'retirement', có nghĩa là 'vị trí rút lui' hoặc 'khu vực riêng tư'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt trong các cuộc hội thoại về kế hoạch tài chính hoặc kế hoạch nghỉ hưu.