Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. retirement

retirement

/rɪˈtaɪəmənt/
khi nghỉ hưu

He plans to retire at 65.

Ông ấy dự định nghỉ hưu khi 65 tuổi.


trang trọng

Thời điểm hoặc tình trạng ngừng làm việc vì tuổi già hoặc lý do khác, thường đi kèm với việc nhận lương hưu.

After 30 years of service, she decided to take early retirement.

Sau 30 năm làm việc, cô ấy quyết định nghỉ hưu sớm.

Thường liên quan đến việc nhận lương hưu hoặc các quyền lợi khác từ công ty hoặc chính phủ.

Cụm từ kết hợp

retirement agetuổi nghỉ hưuretirement plankế hoạch nghỉ hưuretirement benefitsquyền lợi nghỉ hưu

Từ đồng nghĩa

retiringpensionretirement age

Từ trái nghĩa

employmentwork

Cụm từ liên quan

retire earlycụm từ
nghỉ hưu sớm
retirement fundcụm từ
quỹ nghỉ hưu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'retirement' thường được sử dụng để nói về việc ngừng làm việc vì tuổi già, không nên dùng để nói về việc nghỉ ngơi ngắn hạn.

Quy tắc vàng

Khi nói về kế hoạch nghỉ hưu

Luôn nhắc đến các khía cạnh tài chính và pháp lý để đảm bảo thông tin chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'retirement' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'retirement', có nghĩa là 'vị trí rút lui' hoặc 'khu vực riêng tư'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt trong các cuộc hội thoại về kế hoạch tài chính hoặc kế hoạch nghỉ hưu.

Phân tích từ

re-
lại, trở lại
prefix
+
-tire
rút lui, nghỉ
root
+
-ment
tình trạng, hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.