Looking up...
Sự phản ứng không đủ mạnh mẽ, không kịp thời, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng hơn.
The company's response to the data breach was criticized as too little, too late.
Phản ứng của công ty trước vụ lộ dữ liệu bị chỉ trích là quá ít, quá muộn.
Thường dùng để chỉ sự thất bại trong việc giải quyết vấn đề kịp thời hoặc hiệu quả.
Thành ngữ này thường xuất hiện trong các bài báo, bình luận chính trị hoặc kinh doanh để chỉ trích sự thất bại trong quản lý khủng hoảng. Có thể dùng thay thế bằng 'quá ít, quá muộn' trong tiếng Việt.
Nghĩa bóng: Chỉ sự thất bại trong hành động hoặc phản ứng. Không liên quan đến nghĩa đen 'trả lời' hay 'quá ít/quá muộn' theo nghĩa vật lý.
Xuất hiện từ thế kỷ 20, ban đầu dùng trong lĩnh vực quân sự để chỉ các biện pháp phòng thủ không đủ mạnh hoặc đến quá muộn. Sau này mở rộng sang các lĩnh vực chính trị, kinh doanh và xã hội.
Thường dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc đánh giá tiêu cực về sự chậm trễ hoặc thiếu quyết tâm trong hành động. Có thể áp dụng cho cá nhân, tổ chức hoặc chính phủ.