Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

response too little, too late

/rɪˈspɑns tuː ˈlɪtəl, tuː leɪt/
phrase★Trung cấp💡 hành động chậm trễ và thiếu quyết tâm◆thành ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Sự thất bại trong việc hành động kịp thời hoặc đủ mạnh mẽ khi đối mặt với vấn đề, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng hơn.
¶ Nghĩa đen
Phản ứng quá ít và đến quá muộn.
Phân tích nghĩa đen
responsesự trả lời hoặc phản ứng+too littlequá ít, không đủ+too latequá muộn, không kịp thời
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đang cố gắng cứu một tình huống nhưng hành động quá yếu ớt và đến quá trễ, khiến mọi thứ trở nên tồi tệ hơn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một doanh nghiệp phát hiện ra lỗ hổng bảo mật nhưng chỉ sửa chữa một phần và chậm trễ, dẫn đến việc dữ liệu khách hàng bị đánh cắp.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các cuộc khủng hoảng chính trị hoặc kinh doanh. Nó phản ánh quan niệm rằng hành động kịp thời và quyết đoán là yếu tố quan trọng trong quản lý rủi ro.
trang trọng

Sự phản ứng không đủ mạnh mẽ, không kịp thời, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng hơn.

The company's response to the data breach was criticized as too little, too late.

Phản ứng của công ty trước vụ lộ dữ liệu bị chỉ trích là quá ít, quá muộn.

💡

Thường dùng để chỉ sự thất bại trong việc giải quyết vấn đề kịp thời hoặc hiệu quả.

Cụm từ kết hợp

too little, too latequá ít, quá muộnact too little, too latehành động quá ít, quá muộn

Từ đồng nghĩa

ineffective responsedelayed reactionhalf-hearted effort

Từ trái nghĩa

timely responseproactive actionadequate measures

Cụm từ liên quan

better late than nevertục ngữ
tốt muộn còn hơn không
drop the ballthành ngữ
mắc sai lầm do bất cẩn

💡Mẹo hay

Cách sử dụng trong giao tiếp

Thành ngữ này thường xuất hiện trong các bài báo, bình luận chính trị hoặc kinh doanh để chỉ trích sự thất bại trong quản lý khủng hoảng. Có thể dùng thay thế bằng 'quá ít, quá muộn' trong tiếng Việt.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa bóng và nghĩa đen

Nghĩa bóng: Chỉ sự thất bại trong hành động hoặc phản ứng. Không liên quan đến nghĩa đen 'trả lời' hay 'quá ít/quá muộn' theo nghĩa vật lý.

📖Nguồn gốc từ

Xuất hiện từ thế kỷ 20, ban đầu dùng trong lĩnh vực quân sự để chỉ các biện pháp phòng thủ không đủ mạnh hoặc đến quá muộn. Sau này mở rộng sang các lĩnh vực chính trị, kinh doanh và xã hội.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc đánh giá tiêu cực về sự chậm trễ hoặc thiếu quyết tâm trong hành động. Có thể áp dụng cho cá nhân, tổ chức hoặc chính phủ.

Phân tích từ

response
sự phản ứng, hành động đáp trả
noun
+
too little
quá ít, không đủ
adverbial phrase
+
too late
quá muộn, không kịp thời
adverbial phrase
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.