half-hearted effort
/hɑːf ˈhɑːrtɪd ˈɛfərt/phrase★Trung cấp
thông thường
Nỗ lực không đầy đủ, thiếu nhiệt tình hoặc không thực sự cam kết.
His half-hearted effort in the project showed he wasn't fully committed.
Nỗ lực không đầy đủ của anh ấy trong dự án cho thấy anh ấy không thực sự cam kết.
💡
Thường dùng để chỉ sự thiếu động lực hoặc sự thiếu quyết tâm trong việc thực hiện một việc gì đó.
Cụm từ kết hợp
half-hearted attemptnỗ lực không đầy đủhalf-hearted apologylời xin lỗi không chân thành
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
go through the motionscụm từ
làm việc một cách cơ giới, không có nhiệt tình
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng cho các tình huống mà người thực hiện không thực sự cam kết hoặc thiếu động lực.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'half-hearted' (không đầy đủ, thiếu nhiệt tình) và 'effort' (nỗ lực).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ sự thiếu động lực hoặc sự thiếu quyết tâm trong việc thực hiện một việc gì đó.
Phân tích từ
half-hearted
không đầy đủ, thiếu nhiệt tình
adjectiveeffort
nỗ lực
nounTừ Điển Anh Việt