Looking up...
Nỗ lực không thật lòng, thiếu nhiệt tình hoặc không đầy đủ. Thường dùng để chỉ sự cố gắng không thực sự, thiếu quyết tâm hoặc không thực hiện hết sức.
The team's half-hearted effort led to a poor performance in the competition.
Nỗ lực không thật lòng của đội dẫn đến kết quả kém trong cuộc thi.
She gave a half-hearted effort to finish the assignment, resulting in a low grade.
Cô ấy cố gắng không thật lòng để hoàn thành bài tập, kết quả là điểm thấp.
Thường dùng để chỉ sự thiếu cam kết hoặc nhiệt tình trong việc làm gì đó.
Thường dùng để chỉ sự cố gắng không thực sự hoặc thiếu nhiệt tình, có thể mang ý nghĩa tiêu cực.
Không nên dùng để miêu tả nỗ lực tích cực hoặc cam kết thực sự.
Từ ghép từ 'half-hearted' (không thật lòng) và 'effort' (nỗ lực), bắt nguồn từ tiếng Anh để mô tả sự cố gắng không thực sự hoặc thiếu nhiệt tình.
Thường dùng để chỉ sự thiếu cam kết hoặc nhiệt tình trong việc làm gì đó, có thể mang ý nghĩa tiêu cực.