uncontrolled

/ˌʌn.kənˈtroʊld/
adjectiveTrung cấp
chung

Không được kiểm soát hoặc quản lý; không có sự điều khiển.

Uncontrolled emotions can lead to poor decisions.

Cảm xúc không kiểm soát có thể dẫn đến những quyết định sai lầm.

The experiment resulted in uncontrolled variables.

Thí nghiệm đã dẫn đến các biến không kiểm soát.

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng thiếu kiểm soát trong các quá trình, cảm xúc hoặc hệ thống.

Cụm từ kết hợp

uncontrolled angercơn giận không kiểm soátuncontrolled spendingchi tiêu không kiểm soátuncontrolled growthsự phát triển không kiểm soát

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

lose controlcụm từ
mất kiểm soát
take controlcụm từ
kiểm soát

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Trong khoa học, 'uncontrolled' thường dùng để mô tả các biến không được kiểm soát trong thí nghiệm.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'uncontrolled' và 'uncontrollable'

'Uncontrolled' chỉ ra tình trạng không kiểm soát, còn 'uncontrollable' chỉ ra sự không thể kiểm soát được.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'un-' (không) và động từ 'control' (kiểm soát).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng thiếu kiểm soát trong các tình huống như cảm xúc, quá trình khoa học, hoặc hành vi.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
controlled
được kiểm soát
root
Từ Điển Anh Việt