Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

reexamine the decision

/riːɪɡˈzæmɪn ðə dɪˈsɪʒən/
phrase★Trung cấp— xem xét lại quyết định
trang trọng

Xem xét lại một quyết định đã được đưa ra trước đó, thường là để đánh giá lại hoặc sửa đổi nó.

The committee will reexamine the decision to ensure fairness.

Ban sẽ xem xét lại quyết định để đảm bảo công bằng.

After public outcry, the government decided to reexamine the controversial policy.

Sau khi có sự phản đối của công chúng, chính phủ quyết định xem xét lại chính sách gây tranh cãi.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp, như trong pháp lý, kinh doanh hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

reexamine the evidencexem xét lại bằng chứngreexamine the casexem xét lại vụ việc

Từ đồng nghĩa

review the decisionreassess the decisionreconsider the decision

Từ trái nghĩa

confirm the decisionfinalize the decision

Cụm từ liên quan

review the decisioncụm từ
xem xét lại quyết định
reassess the situationcụm từ
đánh giá lại tình hình

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức, như trong pháp lý, kinh doanh hoặc chính trị.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng khi có lý do hợp lý

Chỉ nên sử dụng cụm từ này khi có lý do hợp lý để xem xét lại quyết định, chẳng hạn như có bằng chứng mới hoặc sự phản đối công khai.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'reexamine' là từ ghép từ 're-' (lại) và 'examine' (xem xét). Cụm từ này được sử dụng để chỉ hành động xem xét lại một quyết định đã được đưa ra trước đó.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức, như trong pháp lý, kinh doanh hoặc chính trị. Nó thường được sử dụng khi có bằng chứng mới hoặc khi có sự phản đối công khai.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
examine
xem xét
root
+
the decision
quyết định
noun phrase
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.