Looking up...
Xem xét lại một quyết định đã được đưa ra trước đó, thường là để đánh giá lại hoặc sửa đổi nó.
The committee will reexamine the decision to ensure fairness.
Ban sẽ xem xét lại quyết định để đảm bảo công bằng.
After public outcry, the government decided to reexamine the controversial policy.
Sau khi có sự phản đối của công chúng, chính phủ quyết định xem xét lại chính sách gây tranh cãi.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp, như trong pháp lý, kinh doanh hoặc chính trị.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức, như trong pháp lý, kinh doanh hoặc chính trị.
Chỉ nên sử dụng cụm từ này khi có lý do hợp lý để xem xét lại quyết định, chẳng hạn như có bằng chứng mới hoặc sự phản đối công khai.
Từ 'reexamine' là từ ghép từ 're-' (lại) và 'examine' (xem xét). Cụm từ này được sử dụng để chỉ hành động xem xét lại một quyết định đã được đưa ra trước đó.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức, như trong pháp lý, kinh doanh hoặc chính trị. Nó thường được sử dụng khi có bằng chứng mới hoặc khi có sự phản đối công khai.