Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

keep your feet on the ground

/kiːp jɔːr fiːt ɒn ðə ɡraʊnd/
idiom★Trung cấp— giảm bớt sự háo hức◆thành ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Giữ bình tĩnh, thực tế và không quá mơ màng trong việc xử lý vấn đề.
¶ Nghĩa đen
Giữ chân trên mặt đất để tránh rơi hoặc mất cân bằng.
Phân tích nghĩa đen
keepgiữ+your feetchân của bạn+on the groundtrên mặt đất
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người giữ chân trên mặt đất để tránh rơi hoặc mất cân bằng, ám chỉ việc giữ bình tĩnh và thực tế.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người đang đưa ra một quyết định quan trọng và bạn muốn nhắc nhở họ không quá mơ màng hoặc tự tin quá mức.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu nói này có nguồn gốc từ tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi trong văn hóa phương Tây để khuyến khích người khác giữ bình tĩnh và thực tế.
thông thường

Nói về việc giữ bình tĩnh, thực tế và không quá mơ màng trong việc xử lý vấn đề.

Despite his success, he keeps his feet on the ground and stays humble.

Dù thành công, anh ấy vẫn giữ chân trên đất và giữ vững sự khiêm tốn.

💡

Thường dùng để khuyến khích người khác không quá mơ màng hoặc tự tin quá mức.

Từ đồng nghĩa

stay groundedbe practicalbe realistic

Từ trái nghĩa

daydreambe unrealisticget carried away

Cụm từ liên quan

get your feet on the groundthành ngữ
bắt đầu thực hiện một kế hoạch một cách thực tế

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống cần cảnh báo

Câu nói này thường dùng để nhắc nhở người khác không quá mơ màng hoặc tự tin quá mức, đặc biệt trong việc làm việc hoặc đưa ra quyết định.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách nói tiếng Anh, ám chỉ việc giữ chân trên đất để tránh rơi hoặc mất cân bằng, được dùng để nhắc nhở người khác giữ bình tĩnh và thực tế.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần cảnh báo người khác không quá mơ màng hoặc tự tin quá mức.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.