Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

punctual arrival

/ˈpʌŋk.tʃu.əl əˈraɪ.vəl/
noun phrase★Trung cấp💡 đến đúng giờ
trang trọng

sự đến đúng giờ theo kế hoạch hoặc thời gian đã định

Punctual arrival is crucial for international flights.

Việc đến đúng giờ là rất quan trọng đối với các chuyến bay quốc tế.

Her punctual arrival at the interview impressed the hiring manager.

Việc cô ấy đến đúng giờ trong buổi phỏng vấn đã gây ấn tượng tốt với nhà tuyển dụng.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng như công việc, giao thông, hoặc các sự kiện quan trọng.

Cụm từ kết hợp

ensure punctual arrivalđảm bảo đến đúng giờguarantee punctual arrivalđảm bảo đến đúng giờdelayed arrivalđến muộnon-time arrivalđến đúng giờ

Từ đồng nghĩa

on-time arrivaltimely arrivalprompt arrival

Từ trái nghĩa

delayed arrivallate arrival

Cụm từ liên quan

on timecụm từ
đúng giờ
be latecụm từ
đến muộn
make it on timecụm từ
đến kịp giờ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Trong thư từ chính thức hoặc báo cáo, 'punctual arrival' thể hiện sự chuyên nghiệp. Ví dụ: 'We appreciate your punctual arrival at the meeting.' (Chúng tôi đánh giá cao sự đến đúng giờ của bạn trong cuộc họp.)

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt 'punctual' và 'on time'

'Punctual' nhấn mạnh sự đúng giờ theo kế hoạch, trong khi 'on time' chỉ đơn giản là không muộn. Ví dụ: 'The train was punctual' (chuyến tàu đến đúng giờ theo lịch trình) so với 'The train arrived on time' (chuyến tàu đến không muộn).

📖Nguồn gốc từ

Từ 'punctual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'punctualis' (liên quan đến điểm), nghĩa gốc là 'theo đúng thời điểm đã định'. 'Arrival' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'arriver' (đến nơi). Sự kết hợp 'punctual arrival' xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 19, phản ánh sự quan trọng của thời gian trong giao thông và công nghiệp.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường nói 'đến đúng giờ' hoặc 'đến muộn' thay vì sử dụng cụm từ đầy đủ.

Phân tích từ

punctual
đúng giờ
adjective
+
arrival
sự đến
noun
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.