Looking up...
sự đến đúng giờ theo kế hoạch hoặc thời gian đã định
Punctual arrival is crucial for international flights.
Việc đến đúng giờ là rất quan trọng đối với các chuyến bay quốc tế.
Her punctual arrival at the interview impressed the hiring manager.
Việc cô ấy đến đúng giờ trong buổi phỏng vấn đã gây ấn tượng tốt với nhà tuyển dụng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng như công việc, giao thông, hoặc các sự kiện quan trọng.
Trong thư từ chính thức hoặc báo cáo, 'punctual arrival' thể hiện sự chuyên nghiệp. Ví dụ: 'We appreciate your punctual arrival at the meeting.' (Chúng tôi đánh giá cao sự đến đúng giờ của bạn trong cuộc họp.)
'Punctual' nhấn mạnh sự đúng giờ theo kế hoạch, trong khi 'on time' chỉ đơn giản là không muộn. Ví dụ: 'The train was punctual' (chuyến tàu đến đúng giờ theo lịch trình) so với 'The train arrived on time' (chuyến tàu đến không muộn).
Từ 'punctual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'punctualis' (liên quan đến điểm), nghĩa gốc là 'theo đúng thời điểm đã định'. 'Arrival' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'arriver' (đến nơi). Sự kết hợp 'punctual arrival' xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 19, phản ánh sự quan trọng của thời gian trong giao thông và công nghiệp.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường nói 'đến đúng giờ' hoặc 'đến muộn' thay vì sử dụng cụm từ đầy đủ.