gross margin

/ɡroʊs ˈmɑːr.dʒɪn/
noun phraseTrung cấp lợi nhuận trước thuế
💰Tài chính
chuyên ngành

Lợi nhuận thu được trước khi trừ các chi phí bán hàng, chi phí quản lý và các chi phí khác, nhưng sau khi trừ chi phí sản xuất.

A high gross margin indicates efficient production and pricing strategies.

Lợi nhuận trước thuế cao cho thấy hiệu quả trong sản xuất và chiến lược định giá.

💡

Thường được tính bằng cách trừ chi phí sản xuất từ doanh thu.

Cụm từ kết hợp

improve gross margincải thiện lợi nhuận trước thuếgross margin percentagetỷ lệ lợi nhuận trước thuế

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

net margincụm từ
lợi nhuận ròng
operating margincụm từ
lợi nhuận hoạt động

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Gross margin khác với net margin, vì nó không tính đến các chi phí bán hàng và quản lý.

Quy tắc vàng

Tính toán chính xác

Gross margin = Doanh thu - Chi phí sản xuất.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'gross' có nghĩa là 'tổng' hoặc 'toàn bộ', còn 'margin' có nghĩa là 'lợi nhuận'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong tài chính và kinh doanh để đánh giá hiệu quả sản xuất và định giá của một công ty.

Phân tích từ

gross
tổng, toàn bộ
root
+
margin
lợi nhuận
root
Từ Điển Anh Việt