Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. gross margin

gross margin

/ɡroʊs ˈmɑːr.dʒɪn/
lợi nhuận trước thuế

The company's gross margin improved this quarter.

Lợi nhuận trước thuế của công ty đã cải thiện trong quý này.


Tài chính
chuyên ngành

Lợi nhuận thu được trước khi trừ các chi phí bán hàng, chi phí quản lý và các chi phí khác, nhưng sau khi trừ chi phí sản xuất.

A high gross margin indicates efficient production and pricing strategies.

Lợi nhuận trước thuế cao cho thấy hiệu quả trong sản xuất và chiến lược định giá.

Thường được tính bằng cách trừ chi phí sản xuất từ doanh thu.

Cụm từ kết hợp

improve gross margincải thiện lợi nhuận trước thuếgross margin percentagetỷ lệ lợi nhuận trước thuế

Từ đồng nghĩa

gross profitsales margin

Từ trái nghĩa

net marginoperating margin

Cụm từ liên quan

net margincụm từ
lợi nhuận ròng
operating margincụm từ
lợi nhuận hoạt động

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Gross margin khác với net margin, vì nó không tính đến các chi phí bán hàng và quản lý.

Quy tắc vàng

Tính toán chính xác

Gross margin = Doanh thu - Chi phí sản xuất.

Nguồn gốc từ

Từ 'gross' có nghĩa là 'tổng' hoặc 'toàn bộ', còn 'margin' có nghĩa là 'lợi nhuận'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong tài chính và kinh doanh để đánh giá hiệu quả sản xuất và định giá của một công ty.

Phân tích từ

gross
tổng, toàn bộ
root
+
margin
lợi nhuận
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.