professional history

/ˌprəˈfɛʃənəl ˈhɪstəri/
phraseTrung cấp lịch sử nghề nghiệp
💼Kinh doanh
trang trọng

Lịch sử nghề nghiệp của một người, bao gồm các vị trí làm việc, kinh nghiệm và thành tích trong quá khứ.

She highlighted her professional history in her resume to demonstrate her qualifications.

Cô ấy nhấn mạnh lịch sử nghề nghiệp của mình trong CV để chứng minh khả năng của mình.

💡

Thông thường được sử dụng trong hồ sơ nghề nghiệp, phỏng vấn việc làm hoặc hồ sơ xin việc.

Cụm từ kết hợp

update professional historycập nhật lịch sử nghề nghiệpreview professional historyxem xét lịch sử nghề nghiệp

Cụm từ liên quan

work experiencecụm từ
kinh nghiệm làm việc
career pathcụm từ
con đường nghề nghiệp

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy đảm bảo thông tin trong lịch sử nghề nghiệp của bạn chính xác và liên quan đến vị trí bạn đang ứng tuyển.

Quy tắc vàng

Đơn giản và rõ ràng

Lịch sử nghề nghiệp nên được trình bày một cách đơn giản và rõ ràng, tập trung vào kinh nghiệm và thành tích quan trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'professional' (nghề nghiệp) và 'history' (lịch sử), bắt nguồn từ tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tìm việc, đánh giá năng lực hoặc đánh giá công việc.

Phân tích từ

professional
nghề nghiệp
root
+
history
lịch sử
root
Từ Điển Anh Việt