Looking up...
Có khả năng xảy ra hoặc có thể thực hiện được; có thể
The project is potentially profitable.
Dự án này có thể mang lại lợi nhuận.
She is potentially the best candidate for the job.
Cô ấy có thể là ứng viên tốt nhất cho vị trí này.
Thường dùng để chỉ khả năng hoặc tiềm năng của một sự việc hoặc người nào đó.
Dùng 'potentially' để diễn tả khả năng hoặc tiềm năng của một sự việc hoặc người nào đó. Ví dụ: 'This discovery is potentially groundbreaking.' (Khám phá này có thể là một bước đột phá.)
Từ gốc Latin 'potentia' (sức mạnh, khả năng) + hậu tố '-ally' (manner).
Thường dùng để diễn tả khả năng hoặc tiềm năng của một sự việc hoặc người nào đó. Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức và không chính thức.