Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

pot

/pɒt/
noun★Cơ bản— chậu
thông thường

Một vật dụng dùng để chứa hoặc nấu nướng, thường làm bằng gốm, kim loại hoặc thủy tinh.

He put the flowers in a beautiful ceramic pot.

Anh ấy đặt hoa vào một chậu gốm đẹp.

💡

Từ này thường dùng để chỉ các vật dụng nhỏ và thường được sử dụng trong nhà.

💰Tài chính
trang trọng

Một lượng tiền hoặc tài sản được dành riêng cho một mục đích cụ thể, thường trong lĩnh vực kinh doanh hoặc tài chính.

The company allocated a large pot of money for research and development.

Công ty đã phân bổ một khoản tiền lớn cho nghiên cứu và phát triển.

💡

Trong ngữ cảnh tài chính, 'pot' có thể đề cập đến một quỹ hoặc khoản tiền được dành riêng.

thông thường

Một người hoặc vật thể được coi là có giá trị hoặc có thể được sử dụng để đạt được một mục tiêu.

He's a real pot of gold when it comes to solving problems.

Anh ấy thực sự là một ngọn núi vàng khi nói đến việc giải quyết vấn đề.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'pot' được sử dụng để chỉ một nguồn tài nguyên hoặc khả năng có giá trị.

Cụm từ kết hợp

flower potchậu hoacooking potnồi nấumoney potquỹ tiền

Từ đồng nghĩa

vesselcontainerjarurn

Từ trái nghĩa

emptyvoid

Cụm từ liên quan

pot luckcụm từ
món ăn ngẫu hứng
pot of goldcụm từ
ngọn núi vàng

💡Mẹo hay

Sử dụng 'pot' trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ 'pot' để tránh nhầm lẫn. Ví dụ, 'pot' trong tiếng Anh thông dụng có nghĩa là 'chậu', trong khi trong tiếng Anh tài chính nó có nghĩa là 'quỹ tiền'.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'pot' với 'potty'

Từ 'potty' có nghĩa là 'đồ vệ sinh' hoặc 'đồ chơi cho trẻ em', khác với 'pot' có nghĩa là 'chậu' hoặc 'nồi'.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'pot' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'potte', có nghĩa là 'chậu' hoặc 'nồi'. Nó có thể bắt nguồn từ tiếng Latinh 'potus' có nghĩa là 'đồ uống'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'pot' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh thông dụng, nó thường dùng để chỉ các vật dụng chứa hoặc nấu nướng. Trong tiếng Anh tài chính, nó có thể đề cập đến một quỹ tiền hoặc khoản tiền được dành riêng.

Phân tích từ

pot
chậu
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.