Looking up...
Một vật dụng dùng để chứa hoặc nấu nướng, thường làm bằng gốm, kim loại hoặc thủy tinh.
He put the flowers in a beautiful ceramic pot.
Anh ấy đặt hoa vào một chậu gốm đẹp.
Từ này thường dùng để chỉ các vật dụng nhỏ và thường được sử dụng trong nhà.
Một lượng tiền hoặc tài sản được dành riêng cho một mục đích cụ thể, thường trong lĩnh vực kinh doanh hoặc tài chính.
The company allocated a large pot of money for research and development.
Công ty đã phân bổ một khoản tiền lớn cho nghiên cứu và phát triển.
Trong ngữ cảnh tài chính, 'pot' có thể đề cập đến một quỹ hoặc khoản tiền được dành riêng.
Một người hoặc vật thể được coi là có giá trị hoặc có thể được sử dụng để đạt được một mục tiêu.
He's a real pot of gold when it comes to solving problems.
Anh ấy thực sự là một ngọn núi vàng khi nói đến việc giải quyết vấn đề.
Trong ngữ cảnh này, 'pot' được sử dụng để chỉ một nguồn tài nguyên hoặc khả năng có giá trị.
Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ 'pot' để tránh nhầm lẫn. Ví dụ, 'pot' trong tiếng Anh thông dụng có nghĩa là 'chậu', trong khi trong tiếng Anh tài chính nó có nghĩa là 'quỹ tiền'.
Từ 'potty' có nghĩa là 'đồ vệ sinh' hoặc 'đồ chơi cho trẻ em', khác với 'pot' có nghĩa là 'chậu' hoặc 'nồi'.
Từ 'pot' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'potte', có nghĩa là 'chậu' hoặc 'nồi'. Nó có thể bắt nguồn từ tiếng Latinh 'potus' có nghĩa là 'đồ uống'.
Từ 'pot' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh thông dụng, nó thường dùng để chỉ các vật dụng chứa hoặc nấu nướng. Trong tiếng Anh tài chính, nó có thể đề cập đến một quỹ tiền hoặc khoản tiền được dành riêng.