jar

/dʒɑːr/
nounCơ bản lọ
thông thường

Một bình hoặc lọ có nắp, thường làm bằng thủy tinh hoặc gốm, dùng để chứa thực phẩm, hóa chất hoặc các vật liệu khác.

The honey was stored in a large ceramic jar.

Mật ong được lưu trữ trong một lọ gốm lớn.

💡

Thường được sử dụng để chứa thực phẩm như mứt, mật ong, hoặc các loại thực phẩm khác.

Cụm từ kết hợp

glass jarlọ thủy tinhceramic jarlọ gốmsealed jarlọ kín

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'jar' thường được sử dụng để chỉ các bình hoặc lọ có nắp, thường làm bằng thủy tinh hoặc gốm. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ các bình lớn hơn dùng để chứa các vật liệu khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'jar' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'ger', có nghĩa là 'lọ' hoặc 'bình'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'jar' thường được sử dụng để chỉ các bình hoặc lọ có nắp, thường làm bằng thủy tinh hoặc gốm. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ các bình lớn hơn dùng để chứa các vật liệu khác.

Từ Điển Anh Việt