polycrisis

/ˈpɒlɪˌkraɪsɪs/
nounNâng cao sự kết hợp của nhiều cuộc khủng hoảng cùng lúc
trang trọng

Một tình trạng mà nhiều cuộc khủng hoảng nghiêm trọng xảy ra cùng lúc, gây ra tác động phức tạp và khó giải quyết.

Experts warn that the polycrisis could lead to global instability if not addressed urgently.

Các chuyên gia cảnh báo rằng polycrisis có thể dẫn đến bất ổn toàn cầu nếu không được giải quyết kịp thời.

💡

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các phân tích xã hội, chính trị và kinh tế để mô tả tình trạng khủng hoảng đa chiều.

Cụm từ kết hợp

global polycrisispolycrisis toàn cầueconomic polycrisispolycrisis kinh tếclimate polycrisispolycrisis khí hậu

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

compound crisiscụm từ
sự kết hợp của nhiều khủng hoảng
interconnected crisescụm từ
những cuộc khủng hoảng liên quan đến nhau

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bài phân tích chuyên sâu, không phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'crisis'

Khác với 'crisis' (khủng hoảng đơn lẻ), 'polycrisis' mô tả tình trạng nhiều khủng hoảng xảy ra cùng lúc và liên quan đến nhau.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'poly-' (nhiều) và 'crisis' (khủng hoảng), bắt nguồn từ các phân tích xã hội và chính trị hiện đại.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bài phân tích về các vấn đề toàn cầu, đặc biệt là trong các lĩnh vực xã hội, chính trị và kinh tế.

Phân tích từ

poly-
nhiều
prefix
+
crisis
khủng hoảng
root
Từ Điển Anh Việt