polychromatic display
/ˌpɒlɪˈkrɒmætɪk dɪsˈpleɪ/Màn hình hiển thị nhiều màu sắc khác nhau, thường dùng trong công nghệ hiển thị hiện đại như màn hình OLED hoặc màn hình LCD cao cấp.
Modern TVs use polychromatic displays to produce lifelike images.
Màn hình truyền hình hiện đại sử dụng màn hình hiển thị đa sắc để tạo ra hình ảnh sống động.
Thường liên quan đến công nghệ hiển thị cao cấp như OLED, QLED, hoặc màn hình 4K HDR.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nên nhầm lẫn với 'monochromatic display' (màn hình đơn sắc).
📖Nguồn gốc từ
Từ 'polychromatic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'poly-' (nhiều) và 'chroma' (màu sắc), còn 'display' có nghĩa là hiển thị.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ hiển thị, đặc biệt là trong thiết bị điện tử cao cấp như TV, điện thoại thông minh, và máy tính bảng.