Looking up...
Hệ thống ống dẫn được sử dụng để vận chuyển chất lỏng, khí hoặc chất rắn như dầu, khí đốt, nước hoặc các vật liệu khác.
The pipeline carries natural gas from the production site to the distribution center.
Đường ống dẫn vận chuyển khí tự nhiên từ khu vực sản xuất đến trung tâm phân phối.
Thường được sử dụng trong ngành công nghiệp dầu khí, năng lượng và công trình công nghiệp.
Trong công nghệ, pipeline có thể đề cập đến một quy trình tự động hóa hoặc một chuỗi các bước xử lý dữ liệu.
The data processing pipeline includes several stages of cleaning, transformation, and analysis.
Quy trình xử lý dữ liệu bao gồm nhiều giai đoạn như làm sạch, biến đổi và phân tích.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, pipeline thường được sử dụng để mô tả các quy trình tự động hóa.
Lưu ý rằng 'pipeline' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo lĩnh vực, nên cần xác định ngữ cảnh trước khi dịch.
Trong kỹ thuật, 'pipeline' thường đề cập đến hệ thống ống dẫn, trong khi trong công nghệ, nó có thể đề cập đến quy trình xử lý dữ liệu.
Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ 'pipe' (ống) và 'line' (dòng).
Trong tiếng Việt, 'pipeline' thường được dịch là 'đường ống dẫn' hoặc 'hệ thống ống dẫn'. Trong lĩnh vực công nghệ, nó có thể đề cập đến các quy trình tự động hóa.