Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

pipeline

/ˈpaɪplaɪn/
noun★Trung cấp— đường ống dẫn
⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Hệ thống ống dẫn được sử dụng để vận chuyển chất lỏng, khí hoặc chất rắn như dầu, khí đốt, nước hoặc các vật liệu khác.

The pipeline carries natural gas from the production site to the distribution center.

Đường ống dẫn vận chuyển khí tự nhiên từ khu vực sản xuất đến trung tâm phân phối.

💡

Thường được sử dụng trong ngành công nghiệp dầu khí, năng lượng và công trình công nghiệp.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Trong công nghệ, pipeline có thể đề cập đến một quy trình tự động hóa hoặc một chuỗi các bước xử lý dữ liệu.

The data processing pipeline includes several stages of cleaning, transformation, and analysis.

Quy trình xử lý dữ liệu bao gồm nhiều giai đoạn như làm sạch, biến đổi và phân tích.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, pipeline thường được sử dụng để mô tả các quy trình tự động hóa.

Cụm từ kết hợp

pipeline constructionxây dựng đường ống dẫnpipeline maintenancebảo trì đường ống dẫndata pipelinequy trình xử lý dữ liệu

Từ đồng nghĩa

conduitducttubechannel

Cụm từ liên quan

pipeline leakcụm từ
rò rỉ đường ống dẫn
pipeline projectcụm từ
dự án đường ống dẫn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'pipeline' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo lĩnh vực, nên cần xác định ngữ cảnh trước khi dịch.

⚡Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Trong kỹ thuật, 'pipeline' thường đề cập đến hệ thống ống dẫn, trong khi trong công nghệ, nó có thể đề cập đến quy trình xử lý dữ liệu.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ 'pipe' (ống) và 'line' (dòng).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'pipeline' thường được dịch là 'đường ống dẫn' hoặc 'hệ thống ống dẫn'. Trong lĩnh vực công nghệ, nó có thể đề cập đến các quy trình tự động hóa.

Phân tích từ

pipe
ống
root
+
line
dòng
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.