permacrisis

/ˈpɜːməˈkraɪsɪs/
nounTrung cấp💡 sự khủng hoảng liên tục
thông thường

Một tình trạng khủng hoảng liên tục hoặc một loạt các khủng hoảng xảy ra liên tiếp mà không có thời gian để phục hồi, thường được sử dụng để mô tả các vấn đề xã hội, chính trị hoặc kinh tế kéo dài.

Living through a permacrisis means always feeling like you're in survival mode.

Sống trong một sự khủng hoảng liên tục có nghĩa là luôn cảm thấy như bạn đang ở chế độ sinh tồn.

💡

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các tình trạng xã hội hoặc chính trị kéo dài mà không có giải pháp rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

permacrisis fatiguesự mệt mỏi vì sự khủng hoảng liên tục

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

living in a permacrisiscụm từ
sống trong một tình trạng khủng hoảng liên tục

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các tình trạng xã hội hoặc chính trị kéo dài, không phải các khủng hoảng ngắn hạn.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'permanent' (vĩnh viễn) và 'crisis' (khủng hoảng), được phổ biến vào năm 2022 để mô tả các tình trạng khủng hoảng kéo dài.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội, chính trị hoặc kinh tế để mô tả các tình trạng không ổn định kéo dài.

Phân tích từ

perma
vĩnh viễn
prefix
+
crisis
khủng hoảng
root
Từ Điển Anh Việt