Looking up...
Một dụng cụ dùng để đánh dấu, vẽ hoặc ghi chú trên giấy hoặc các bề mặt khác.
He marked his territory with a spray paint marker.
Anh ấy đánh dấu lãnh thổ của mình bằng một bút đánh dấu sơn phun.
Thường được sử dụng trong văn phòng, trường học hoặc các hoạt động nghệ thuật.
Một vật thể hoặc dấu hiệu được sử dụng để chỉ ra một vị trí hoặc điểm tham chiếu.
The red flag serves as a marker for the starting line.
Cờ đỏ được sử dụng như một dấu hiệu để đánh dấu đường xuất phát.
Có thể là một vật thể vật lý hoặc một dấu hiệu ảo.
Lưu ý rằng 'marker' có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, 'bút đánh dấu' là từ phổ biến nhất để dịch 'marker'.
Từ tiếng Anh 'marker' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'markere', có nghĩa là 'người đánh dấu' hoặc 'người ghi chú'.
Từ 'marker' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ dụng cụ văn phòng đến các dấu hiệu vật lý. Trong tiếng Việt, từ 'bút đánh dấu' là từ phổ biến nhất để dịch 'marker'.