Looking up...
Liêu về cấu trúc hoặc liên quan đến cấu trúc của một vật thể hoặc hệ thống.
Engineers analyzed the structural weaknesses of the bridge.
Các kỹ sư đã phân tích các điểm yếu về kết cấu của cây cầu.
Thường dùng trong kỹ thuật, kiến trúc và khoa học.
Thuộc về tổ chức hoặc sự sắp xếp của một hệ thống xã hội hoặc tổ chức.
The structural changes in the company improved efficiency.
Các thay đổi về cấu trúc trong công ty đã cải thiện hiệu quả.
Dùng trong xã hội học và quản lý.
Từ này thường dùng để mô tả các đặc điểm về cấu trúc vật lý hoặc tổ chức.
Trong kỹ thuật và kiến trúc, 'structural' thường liên quan đến độ bền và sự sắp xếp của các thành phần.
Từ gốc từ tiếng Latin 'structura' (cấu trúc) + hậu tố '-al' (liên quan).
Thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, kiến trúc và xã hội học.