Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

open up about feelings

/ˈoʊpən ʌp əˈbaʊt ˈfiːlɪŋz/◆động từ cụm
bộc lộ cảm xúc

She finally opened up about feelings during the therapy session.

Cuối cùng cô ấy cũng bộc lộ cảm xúc trong buổi trị liệu.


◆ Nghĩa thực sự
Việc chia sẻ những cảm xúc thật sự, thường là những điều khó nói hoặc bị kiềm nén từ lâu, nhằm giải tỏa tâm lý hoặc xây dựng mối quan hệ sâu sắc hơn.
¶ Nghĩa đen
mở ra để nói về cảm xúc
Phân tích nghĩa đen
openmở ra+uplên (từ trạng thái đóng kín)+aboutvề+feelingscảm xúc
thông thường

bộc lộ, chia sẻ những cảm xúc thật sự của bản thân một cách chân thành, thường là sau khi đã giữ kín trong thời gian dài

He found it hard to open up about feelings, even with his closest friends.

Anh ấy thấy khó bộc lộ cảm xúc, ngay cả với bạn thân nhất.

After years of silence, she opened up about feelings of betrayal.

Sau nhiều năm im lặng, cô ấy đã bộc lộ cảm giác bị phản bội.

Thường dùng trong bối cảnh tâm lý trị liệu, mối quan hệ cá nhân hoặc những tình huống cần sự chia sẻ sâu sắc.

Cụm từ kết hợp

open up to someonebộc lộ, chia sẻ với aiopen up about somethingbộc lộ, chia sẻ về điều gìfind it hard to open upkhó bộc lộ cảm xúc

Từ đồng nghĩa

share feelingsexpress emotionspour out feelingsbare one's soul

Từ trái nghĩa

keep to oneselfhold back feelingssuppress emotions

Cụm từ liên quan

open up to someoneđộng từ cụm
bắt đầu chia sẻ cảm xúc với ai đó
bare your soulthành ngữ
bộc lộ tất cả cảm xúc thật sự, không che giấu
let your guard downthành ngữ
hạ thấp sự cảnh giác, trở nên cởi mở hơn

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nào?

Cụm từ này phù hợp khi diễn tả hành động chia sẻ cảm xúc một cách chân thành sau thời gian giữ kín. Ví dụ: 'Sau nhiều năm, anh ấy cuối cùng cũng mở lòng nói về nỗi đau thời thơ ấu.'

Quy tắc vàng

Phân biệt 'open up' và 'talk about'

'Open up about feelings' nhấn mạnh sự chân thành và sâu sắc trong việc chia sẻ, trong khi 'talk about' chỉ đơn thuần là trao đổi thông tin. 'Open up' thường đi kèm với cảm xúc tiêu cực (sợ hãi, tổn thương) và tích cực (yêu thương, biết ơn).

Nguồn gốc từ

Cụm từ 'open up' vốn có nghĩa đen là 'mở ra' (về mặt vật lý), nhưng trong ngữ cảnh tâm lý, nó ám chỉ việc 'mở lòng' để chia sẻ. 'Open up about feelings' xuất hiện phổ biến trong tiếng Anh từ thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực tâm lý học và trị liệu.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường đi kèm với giới từ 'to' (open up to someone) hoặc 'about' (open up about something). Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự tin tưởng và sẵn sàng chia sẻ. Trong văn hóa phương Tây, việc 'open up' được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành và tình bạn sâu sắc.

Phân tích từ

open up
bộc lộ, mở lòng
phrasal verb
+
about feelings
về cảm xúc
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.