Looking up...
She finally opened up about feelings during the therapy session.
Cuối cùng cô ấy cũng bộc lộ cảm xúc trong buổi trị liệu.
bộc lộ, chia sẻ những cảm xúc thật sự của bản thân một cách chân thành, thường là sau khi đã giữ kín trong thời gian dài
He found it hard to open up about feelings, even with his closest friends.
Anh ấy thấy khó bộc lộ cảm xúc, ngay cả với bạn thân nhất.
After years of silence, she opened up about feelings of betrayal.
Sau nhiều năm im lặng, cô ấy đã bộc lộ cảm giác bị phản bội.
Thường dùng trong bối cảnh tâm lý trị liệu, mối quan hệ cá nhân hoặc những tình huống cần sự chia sẻ sâu sắc.
Cụm từ này phù hợp khi diễn tả hành động chia sẻ cảm xúc một cách chân thành sau thời gian giữ kín. Ví dụ: 'Sau nhiều năm, anh ấy cuối cùng cũng mở lòng nói về nỗi đau thời thơ ấu.'
'Open up about feelings' nhấn mạnh sự chân thành và sâu sắc trong việc chia sẻ, trong khi 'talk about' chỉ đơn thuần là trao đổi thông tin. 'Open up' thường đi kèm với cảm xúc tiêu cực (sợ hãi, tổn thương) và tích cực (yêu thương, biết ơn).
Cụm từ 'open up' vốn có nghĩa đen là 'mở ra' (về mặt vật lý), nhưng trong ngữ cảnh tâm lý, nó ám chỉ việc 'mở lòng' để chia sẻ. 'Open up about feelings' xuất hiện phổ biến trong tiếng Anh từ thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực tâm lý học và trị liệu.
Cụm từ này thường đi kèm với giới từ 'to' (open up to someone) hoặc 'about' (open up about something). Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự tin tưởng và sẵn sàng chia sẻ. Trong văn hóa phương Tây, việc 'open up' được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành và tình bạn sâu sắc.