bare your soul

/bɛər jɔːr soʊl/thành ngữ
mở lòng, bộc lộ tâm can

She decided to bare her soul and tell him about her deepest fears.

Cô ấy quyết định mở lòng và kể cho anh nghe về những nỗi sợ sâu thẳm nhất của mình.


Nghĩa thực sự
chia sẻ những suy nghĩ, cảm xúc sâu kín nhất một cách chân thành, không che giấu, thường đi kèm với cảm giác dễ tổn thương
Nghĩa đen
làm trần trụi tâm hồn của mình
Phân tích nghĩa đen
barelàm trần trụi, không che giấu+your soultâm hồn của bạn
Hình ảnh ẩn dụ
hình ảnh một tâm hồn bị lột trần, không còn lớp vỏ bảo vệ, trần trụi trước người khác
Ngữ cảnh sử dụng
Hai người bạn thân lâu ngày không gặp, ngồi tâm sự dưới ánh trăng. Một người đột ngột nói: 'Anh phải bare his soul cho em biết những sai lầm anh đã gây ra.'
Lưu ý văn hóa
Thành ngữ phản ánh văn hóa phương Tây coi trọng sự chân thành và biểu đạt cảm xúc cá nhân. Ở Việt Nam, khái niệm này tương ứng với 'mở lòng' nhưng mang sắc thái mạnh hơn, thường gắn với sự yếu đuối hoặc hy sinh.
thông thường

bộc lộ những suy nghĩ, cảm xúc sâu kín nhất một cách chân thành, không che giấu

After years of keeping his emotions hidden, he finally bared his soul to his best friend.

Sau nhiều năm che giấu cảm xúc, cuối cùng anh ấy cũng mở lòng với người bạn thân nhất.

Thường dùng trong bối cảnh thân mật, tình cảm hoặc tâm sự sâu sắc.

Cụm từ kết hợp

bare one's soul to someonemở lòng với aibare your soul publiclybộc lộ tâm can trước công chúng

Cụm từ liên quan

open your heartthành ngữ
chia sẻ cảm xúc một cách chân thành
lay your cards on the tablethành ngữ
thẳng thắn bày tỏ ý định
wear your heart on your sleevethành ngữ
thể hiện cảm xúc rõ ràng không che giấu

Mẹo hay

Khác biệt giữa 'bare your soul' và 'open your heart'

'Bare your soul' nhấn mạnh sự trần trụi, không che giấu bất kỳ suy nghĩ hay cảm xúc nào, thường đi kèm với cảm giác yếu đuối hoặc dễ tổn thương. 'Open your heart' mang nghĩa rộng hơn, có thể chỉ đơn giản là sẵn sàng lắng nghe hoặc chia sẻ, không nhất thiết phải trần trụi hoàn toàn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'bare your soul'?

Chỉ dùng khi người nói chia sẻ những điều sâu kín nhất, thường trong bối cảnh tình cảm, tâm sự hoặc khi đối mặt với nỗi sợ hãi. Không dùng trong ngữ cảnh công việc hay trang trọng.

Nguồn gốc từ

Hình thành từ nghĩa đen 'làm trần trụi tâm hồn' (bare = trần trụi, soul = tâm hồn) trong tiếng Anh thế kỷ 19, dần trở thành thành ngữ chỉ sự chân thành tuyệt đối.

Ghi chú sử dụng

Thành ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh thân mật, tình cảm hoặc khi chia sẻ những bí mật sâu kín. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.

Phân tích từ

bare
làm trần trụi, bộc lộ hoàn toàn
verb
+
your soul
tâm hồn, những suy nghĩ/bản chất sâu thẳm nhất
noun phrase
Từ Điển Anh Việt