bare your soul
mở lòng, bộc lộ tâm canShe decided to bare her soul and tell him about her deepest fears.
Cô ấy quyết định mở lòng và kể cho anh nghe về những nỗi sợ sâu thẳm nhất của mình.
bộc lộ những suy nghĩ, cảm xúc sâu kín nhất một cách chân thành, không che giấu
After years of keeping his emotions hidden, he finally bared his soul to his best friend.
Sau nhiều năm che giấu cảm xúc, cuối cùng anh ấy cũng mở lòng với người bạn thân nhất.
Thường dùng trong bối cảnh thân mật, tình cảm hoặc tâm sự sâu sắc.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Khác biệt giữa 'bare your soul' và 'open your heart'
'Bare your soul' nhấn mạnh sự trần trụi, không che giấu bất kỳ suy nghĩ hay cảm xúc nào, thường đi kèm với cảm giác yếu đuối hoặc dễ tổn thương. 'Open your heart' mang nghĩa rộng hơn, có thể chỉ đơn giản là sẵn sàng lắng nghe hoặc chia sẻ, không nhất thiết phải trần trụi hoàn toàn.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'bare your soul'?
Chỉ dùng khi người nói chia sẻ những điều sâu kín nhất, thường trong bối cảnh tình cảm, tâm sự hoặc khi đối mặt với nỗi sợ hãi. Không dùng trong ngữ cảnh công việc hay trang trọng.
Nguồn gốc từ
Hình thành từ nghĩa đen 'làm trần trụi tâm hồn' (bare = trần trụi, soul = tâm hồn) trong tiếng Anh thế kỷ 19, dần trở thành thành ngữ chỉ sự chân thành tuyệt đối.
Ghi chú sử dụng
Thành ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh thân mật, tình cảm hoặc khi chia sẻ những bí mật sâu kín. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.