sister
/ˈsɪstə(r)/noun★Cơ bản— chị gái
thông thường
Người phụ nữ có cùng cha mẹ với một người khác, thường là người lớn hơn.
My sister and I used to play together when we were kids.
Chị gái tôi và tôi thường chơi cùng nhau khi chúng tôi còn nhỏ.
💡
Từ này thường dùng để chỉ người chị gái trong gia đình.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Việt, 'chị gái' thường dùng để chỉ người chị gái trong gia đình, trong khi 'em gái' dùng để chỉ người em gái.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'sister' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sister', có liên quan đến từ 'sweostor' trong tiếng Anh cổ.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'sister' thường dùng để chỉ người chị gái trong gia đình. Trong tiếng Việt, 'chị gái' là từ tương ứng phổ biến nhất.
Từ Điển Anh Việt