For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

sibling

/ˈsɪblɪŋ/
noun★Cơ bản
trang trọngthông thường

Người cùng cha mẹ, bao gồm anh, chị, em trai và em gái.

My siblings and I grew up in a small town.

Tôi và anh chị em của tôi lớn lên ở một thị trấn nhỏ.

She is my only sibling.

Cô ấy là anh chị em duy nhất của tôi.

💡

Từ này thường dùng để chỉ người cùng cha mẹ, nhưng cũng có thể dùng cho người cùng cha hoặc mẹ.

Cụm từ kết hợp

sibling rivalrysự cạnh tranh giữa anh chị emyoungest siblinganh chị em nhỏ nhấtolder siblinganh chị em lớn hơn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sibling rivalrycụm từ
sự cạnh tranh giữa anh chị em
only childcụm từ
người không có anh chị em

💡Mẹo hay

Sử dụng 'sibling'

'Sibling' là từ chung cho anh, chị, em trai và em gái. Nếu muốn chỉ rõ giới tính, có thể dùng 'brother' (anh trai) hoặc 'sister' (chị gái).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Giữa 'sibling' và 'brother/sister', 'sibling' là từ chung, còn 'brother/sister' chỉ rõ giới tính.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'sibling', có liên quan đến từ 'sib' (anh chị em).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'sibling' thường dùng để chỉ người cùng cha mẹ, nhưng cũng có thể dùng cho người cùng cha hoặc mẹ. Trong tiếng Việt, 'anh chị em' bao gồm cả anh, chị, em trai và em gái.

Phân tích từ

sib
anh chị em
root
+
-ling
hậu tố chỉ người hoặc vật nhỏ
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →