Looking up...
Các biện pháp hoặc hệ thống được thiết kế để ngăn chặn hoặc giới hạn sự lan tỏa của chất lỏng (thường là dầu hoặc hóa chất) sau khi xảy ra rò rỉ.
The company invested in advanced spill containment technology to protect nearby water sources.
Công ty đã đầu tư vào công nghệ chống thấm dầu tiên tiến để bảo vệ nguồn nước gần đó.
Thường được sử dụng trong ngành công nghiệp dầu khí, hóa chất và quản lý môi trường.
Chỉ áp dụng cho các trường hợp rò rỉ chất lỏng, không dùng cho rò rỉ khí.
Từ ghép từ 'spill' (rò rỉ) và 'containment' (giới hạn).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và môi trường.