Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

nasty

/ˈnæsti/
adjective★Trung cấp— xấu hổ, ghê tởm
thông thường

Ghê tởm, làm cho người ta cảm thấy không thoải mái hoặc bực mình.

He made a nasty comment about her appearance.

Anh ta nói một lời bình luận xấu hổ về ngoại hình của cô ấy.

💡

Thường dùng để mô tả điều gì đó gây ấn tượng không tốt, gây bực mình hoặc ghê tởm.

thông thường

Xấu hổ, gây ấn tượng không tốt.

The weather was nasty, with heavy rain and strong winds.

Thời tiết xấu hổ, với mưa lớn và gió mạnh.

💡

Dùng để mô tả điều gì đó không tốt, khó chịu.

Cụm từ kết hợp

nasty surprisesự bất ngờ xấu hổnasty habitthói quen xấunasty lookcái nhìn ghê tởm

Từ đồng nghĩa

disgustingrepulsiveunpleasanthorribleawful

Từ trái nghĩa

pleasantnicedelightfulagreeable

Cụm từ liên quan

nasty piece of workcụm từ
người xấu hổ, khó chịu
nasty businesscụm từ
công việc xấu hổ, khó chịu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'nasty' thường dùng để mô tả điều gì đó gây ấn tượng không tốt, gây bực mình hoặc ghê tởm. Hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh tính xấu hổ của điều gì đó.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'nasty' thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức. Hãy tránh sử dụng nó trong văn bản chính thức hoặc khi nói chuyện với người lạ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'nasty', có nghĩa là 'khó chịu, xấu hổ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả điều gì đó gây ấn tượng không tốt, gây bực mình hoặc ghê tởm. Có thể dùng để mô tả người, vật, tình huống hoặc điều gì đó không tốt.

Phân tích từ

nasty
xấu hổ, ghê tởm
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.