Looking up...
Ghê tởm, làm cho người ta cảm thấy không thoải mái hoặc bực mình.
He made a nasty comment about her appearance.
Anh ta nói một lời bình luận xấu hổ về ngoại hình của cô ấy.
Thường dùng để mô tả điều gì đó gây ấn tượng không tốt, gây bực mình hoặc ghê tởm.
Xấu hổ, gây ấn tượng không tốt.
The weather was nasty, with heavy rain and strong winds.
Thời tiết xấu hổ, với mưa lớn và gió mạnh.
Dùng để mô tả điều gì đó không tốt, khó chịu.
Từ 'nasty' thường dùng để mô tả điều gì đó gây ấn tượng không tốt, gây bực mình hoặc ghê tởm. Hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh tính xấu hổ của điều gì đó.
Từ 'nasty' thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức. Hãy tránh sử dụng nó trong văn bản chính thức hoặc khi nói chuyện với người lạ.
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'nasty', có nghĩa là 'khó chịu, xấu hổ'.
Từ này thường dùng để mô tả điều gì đó gây ấn tượng không tốt, gây bực mình hoặc ghê tởm. Có thể dùng để mô tả người, vật, tình huống hoặc điều gì đó không tốt.