misery
/ˈmɪzəri/noun★Trung cấp— sự đau khổ
trang trọngthông thường
Sự đau khổ, sự khổ đau, sự đau đớn về thể xác hoặc tinh thần.
She lived in misery after losing her family.
Cô ấy sống trong sự đau khổ sau khi mất gia đình.
The war brought misery to countless innocent people.
Cuộc chiến đã mang lại sự đau khổ cho vô số người vô tội.
💡
Thường dùng để mô tả sự đau đớn sâu sắc về thể xác hoặc tinh thần.
Cụm từ kết hợp
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ 'misery' thường dùng để mô tả sự đau khổ sâu sắc, có thể do hoàn cảnh sống khó khăn, bệnh tật, hoặc sự mất mát.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'misère', có nghĩa là 'sự nghèo đói, sự đau khổ'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự đau đớn tinh thần hoặc thể xác, có thể do hoàn cảnh sống khó khăn, bệnh tật, hoặc sự mất mát.
Từ Điển Anh Việt