Looking up...
Sự mua lại một công ty hoặc tài sản bởi một công ty khác, thường thông qua giao dịch tài chính.
The acquisition allowed the firm to expand its market share.
Vụ mua lại đã giúp công ty mở rộng thị phần của mình.
Thường liên quan đến các giao dịch lớn trong lĩnh vực kinh doanh và tài chính.
Sự thu thập hoặc thu nhận thông tin, kỹ năng hoặc tài sản.
His acquisition of new skills helped him land a better job.
Sự thu nhận kỹ năng mới của anh ấy đã giúp anh ấy tìm được công việc tốt hơn.
Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, không chỉ giới hạn trong kinh doanh.
Trong lĩnh vực kinh doanh, 'acquisition' thường liên quan đến việc mua lại công ty hoặc tài sản.
'Acquisition' là khi một công ty mua lại một công ty khác, trong khi 'merger' là sự hợp nhất hai công ty thành một.
Từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latinh 'acquisitio', có nghĩa là 'sự mua lại' hoặc 'sự thu nhận'.
Trong lĩnh vực kinh doanh, 'acquisition' thường đề cập đến việc một công ty mua lại một công ty khác. Trong ngữ cảnh khác, nó có thể chỉ sự thu nhận thông tin hoặc kỹ năng.