Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

medal

/ˈmedl̩/
noun★Trung cấp— huân chương
trang trọng

Một vật tròn bằng kim loại, thường được trao cho người chiến thắng hoặc để vinh danh một thành tích đặc biệt.

The athlete received a bronze medal for his performance.

Vận động viên đã nhận được huy chương đồng vì thành tích của mình.

💡

Huy chương thường được trao trong các cuộc thi thể thao, giải thưởng học tập, hoặc để vinh danh những đóng góp xã hội.

Cụm từ kết hợp

win a medalgiành huy chươnggold medalhuy chương vàngsilver medalhuy chương bạcbronze medalhuy chương đồng

Từ đồng nghĩa

awardprizetrophy

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng từ

Hãy phân biệt giữa 'medal' (huy chương) và 'medallion' (một vật tròn bằng kim loại có giá trị nghệ thuật).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'medal' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'medalia', có nghĩa là 'đồ kim loại nhỏ'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'medal' thường được dùng để chỉ huy chương trao cho người chiến thắng, trong khi 'medallion' có thể đề cập đến một vật tròn bằng kim loại có giá trị nghệ thuật.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.