Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

mechanical

/məˈkænɪkəl/
adjective★Trung cấp— cơ khí
⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Thuộc về cơ khí, liên quan đến máy móc hoặc cơ học.

The mechanical system requires regular maintenance.

Hệ thống cơ khí cần bảo trì định kỳ.

💡

Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật cơ khí.

thông thường

Tự động hoặc cơ bản, không có cảm xúc.

He gave a mechanical smile when he heard the bad news.

Anh ấy cười một cách cơ khí khi nghe tin xấu.

💡

Dùng để mô tả hành động hoặc phản ứng không tự nhiên.

Cụm từ kết hợp

mechanical engineeringkỹ thuật cơ khímechanical failuresự cố cơ khímechanical advantageưu thế cơ học

Từ đồng nghĩa

machinalautomaticunemotional

Từ trái nghĩa

manualemotionalorganic

Cụm từ liên quan

mechanical advantagecụm từ
Ưu thế cơ học
mechanical engineeringcụm từ
Kỹ thuật cơ khí

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'mechanical' có thể dùng trong cả ngữ cảnh kỹ thuật và thông thường, nhưng nghĩa khác nhau.

⚡Quy tắc vàng

Kỹ thuật cơ khí

Trong lĩnh vực kỹ thuật, 'mechanical' thường liên quan đến máy móc và cơ học.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'mechanicus', có nghĩa là 'thuộc về máy móc' hoặc 'cơ học'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'mechanical' thường dùng để mô tả các thiết bị hoặc hệ thống liên quan đến cơ học. Trong ngữ cảnh thông thường, nó cũng có thể dùng để chỉ hành động không tự nhiên hoặc không có cảm xúc.

Phân tích từ

mechan
cơ học
root
+
-ical
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.