Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

maladaptive

/ˌmæləˈdæptɪv/
adjective★Trung cấp
chuyên ngành

Tính chất không thích nghi, không hiệu quả hoặc gây hại trong việc đối phó với áp lực hoặc tình huống xã hội.

Maladaptive behavior can include avoidance, substance abuse, or self-harm.

Hành vi không thích nghi có thể bao gồm tránh né, lạm dụng chất gây nghiện hoặc tự làm tổn thương bản thân.

💡

Thường được sử dụng trong tâm lý học để mô tả các phản ứng không hiệu quả hoặc có hại.

Cụm từ kết hợp

maladaptive copingcách đối phó không thích nghimaladaptive behaviorhành vi không thích nghimaladaptive personalitycách tính không thích nghi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tâm lý học

Từ này thường được sử dụng để mô tả các phản ứng không hiệu quả hoặc có hại trong tâm lý học.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'mal-' (tồi tệ) và 'adaptive' (thích nghi).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong tâm lý học để mô tả các phản ứng hoặc hành vi không hiệu quả hoặc gây hại.

Phân tích từ

mal-
tồi tệ
prefix
+
adaptive
thích nghi
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.