lurk

/lɜːrk/
verbTrung cấp ẩn nấp, trốn tránh
thông thường

Ẩn nấp, trốn tránh ở một nơi để tránh bị phát hiện hoặc theo dõi ai đó.

She lurked around the corner, hoping to overhear the conversation.

Cô ấy ẩn nấp ở góc đường, hy vọng nghe được cuộc trò chuyện.

💡

Thường dùng để mô tả hành động trốn tránh hoặc theo dõi bí mật.

thông thường

Tồn tại hoặc hoạt động ở một nơi mà không được chú ý nhiều.

The problem has been lurking in the background for months.

Vấn đề này đã ẩn nấp ở phía sau trong nhiều tháng.

💡

Dùng để mô tả vấn đề hoặc điều gì đó tồn tại mà không được giải quyết.

Cụm từ kết hợp

lurk aroundẩn nấp quanhlurk in the shadowsẩn nấp trong bóng tối

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

lurk in the shadowscụm từ
ẩn nấp trong bóng tối

💡Mẹo hay

Sử dụng 'lurk' trong ngữ cảnh bí mật

Từ này thường dùng để mô tả hành động trốn tránh hoặc tồn tại bí mật, không phải để mô tả việc ẩn nấp một cách rõ ràng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'lurken', có nghĩa là 'ẩn nấp'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động trốn tránh hoặc tồn tại bí mật.

Từ Điển Anh Việt