lose patience

/luːz ˈpeɪʃəns/
phrasal verbTrung cấp mất kiên nhẫn
thông thường

Bị mất kiên nhẫn, không còn chịu đựng được nữa, thường do sự chậm chạp, sự lặp đi lặp lại hoặc sự bất tiện.

After waiting for an hour, he finally lost patience and left.

Sau khi chờ đợi trong một giờ, anh ấy cuối cùng mất kiên nhẫn và rời đi.

Parents often lose patience when their children misbehave.

Cha mẹ thường mất kiên nhẫn khi con cái của họ hành động không tốt.

💡

Thường được sử dụng khi người ta cảm thấy bị quấy rối hoặc bị làm phiền liên tục.

Cụm từ kết hợp

lose patience withmất kiên nhẫn vớilose patience overmất kiên nhẫn về

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Cụm từ này thường được sử dụng khi người ta cảm thấy bị làm phiền hoặc bị quấy rối liên tục.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'lose' (mất) kết hợp với 'patience' (kiên nhẫn) để tạo thành một cụm từ thể hiện tình trạng mất kiên nhẫn.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc gia đình khi người ta không còn chịu đựng được sự chậm chạp hoặc hành vi không hợp lý.

Phân tích từ

lose
mất
verb
+
patience
kiên nhẫn
noun
Từ Điển Anh Việt