stay calm
/steɪ kɔːm/phrase★Trung cấp— giải tỏa căng thẳng
thông thường
Giữ bình tĩnh, không hoảng loạn hoặc tức giận trong tình huống căng thẳng hoặc khó khăn.
The doctor told the patient to stay calm during the examination.
Bác sĩ khuyên bệnh nhân giữ bình tĩnh trong khi kiểm tra.
She took a deep breath to stay calm before the interview.
Cô ấy hít thở sâu để giữ bình tĩnh trước cuộc phỏng vấn.
💡
Thường dùng trong các tình huống căng thẳng, khó khăn hoặc cần kiểm soát cảm xúc.
Cụm từ kết hợp
stay calm and carry ongiải tỏa căng thẳng và tiếp tụctry to stay calmcố gắng giữ bình tĩnh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống căng thẳng
Cụm từ này thường dùng để khuyên người khác hoặc tự khuyến khích mình trong các tình huống căng thẳng hoặc khó khăn.
📖Nguồn gốc từ
Không có nguồn gốc đặc biệt, là một cụm từ thông thường trong tiếng Anh.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để khuyên người khác hoặc tự khuyến khích mình trong các tình huống căng thẳng.
Phân tích từ
stay
giải tỏa căng thẳng
rootcalm
bình tĩnh
rootTừ Điển Anh Việt