Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

lock the stable door after the horse has bolted

/lɒk ðə ˈsteɪbəl dɔːr ˈɑːftər ðə hɔːs hæz bəʊltɪd/
phrase★Trung cấp💡 quá muộn để cứu vãn◆thành ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Hành động phòng ngừa hoặc sửa chữa một sai lầm quá muộn, khi thiệt hại đã xảy ra và không thể khắc phục được nữa. Thể hiện sự vô ích của những biện pháp sau sự kiện.
¶ Nghĩa đen
Khóa cửa chuồng ngựa sau khi ngựa đã chạy thoát.
Phân tích nghĩa đen
lockkhóa+the stable doorcửa chuồng ngựa+aftersau khi+the horse has boltedngựa đã chạy trốn
thông thường

Hành động phòng ngừa hoặc sửa chữa một sai lầm quá muộn, khi thiệt hại đã xảy ra và không thể khắc phục được nữa.

The company finally changed its hiring policies after multiple lawsuits—locking the stable door after the horse had bolted.

Công ty cuối cùng cũng thay đổi chính sách tuyển dụng sau khi bị kiện nhiều lần—đúng là khóa cửa sau khi ngựa chạy mất.

She started exercising only after her doctor warned her about heart disease—locking the stable door after the horse had bolted.

Cô ấy mới bắt đầu tập thể dục sau khi bác sĩ cảnh báo về bệnh tim—quá muộn rồi.

💡

Thường dùng để chỉ những biện pháp phòng ngừa không kịp thời, thường là sau khi hậu quả đã xảy ra.

Cụm từ kết hợp

too late to preventquá muộn để ngăn chặnafter the damage is donesau khi thiệt hại xảy ra

Từ đồng nghĩa

too little, too lateafter the factclosing the barn door after the horse has bolted

Từ trái nghĩa

prevention is better than curebetter late than never

Cụm từ liên quan

shut the barn door after the horse is gonethành ngữ
hành động vô ích sau khi thiệt hại đã xảy ra
a stitch in time saves ninetục ngữ
sửa chữa kịp thời tránh hậu quả lớn hơn
prevention is better than curetục ngữ
phòng bệnh hơn chữa bệnh

💡Mẹo hay

Khi nào sử dụng idiom này?

Sử dụng khi muốn chỉ trích hoặc nhận xét về một hành động phòng ngừa, sửa chữa quá muộn, khi hậu quả đã xảy ra. Không nên dùng trong ngữ cảnh tích cực.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt với 'better late than never'

'Lock the stable door after the horse has bolted' mang ý nghĩa tiêu cực (quá muộn), trong khi 'better late than never' thể hiện sự tích cực (thà muộn còn hơn không bao giờ).

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ thế kỷ 16, xuất phát từ quan niệm chăn nuôi ngựa thời xưa. Khi ngựa đã chạy thoát khỏi chuồng (bolt = chạy trốn đột ngột), việc khóa cửa chuồng trở nên vô nghĩa vì ngựa đã mất. Câu tục ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng ngừa trước khi sự việc xảy ra.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh cảnh báo về sự chậm trễ trong hành động phòng ngừa. Có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, y tế, an ninh, giáo dục.

Phân tích từ

lock
khóa
root
+
the stable door
cửa chuồng ngựa
phrase
+
after
sau khi
preposition
+
the horse has bolted
ngựa đã chạy trốn
phrase
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.