Looking up...
Hành động phòng ngừa hoặc sửa chữa một sai lầm quá muộn, khi thiệt hại đã xảy ra và không thể khắc phục được nữa.
The company finally changed its hiring policies after multiple lawsuits—locking the stable door after the horse had bolted.
Công ty cuối cùng cũng thay đổi chính sách tuyển dụng sau khi bị kiện nhiều lần—đúng là khóa cửa sau khi ngựa chạy mất.
She started exercising only after her doctor warned her about heart disease—locking the stable door after the horse had bolted.
Cô ấy mới bắt đầu tập thể dục sau khi bác sĩ cảnh báo về bệnh tim—quá muộn rồi.
Thường dùng để chỉ những biện pháp phòng ngừa không kịp thời, thường là sau khi hậu quả đã xảy ra.
Sử dụng khi muốn chỉ trích hoặc nhận xét về một hành động phòng ngừa, sửa chữa quá muộn, khi hậu quả đã xảy ra. Không nên dùng trong ngữ cảnh tích cực.
'Lock the stable door after the horse has bolted' mang ý nghĩa tiêu cực (quá muộn), trong khi 'better late than never' thể hiện sự tích cực (thà muộn còn hơn không bao giờ).
Nguồn gốc từ thế kỷ 16, xuất phát từ quan niệm chăn nuôi ngựa thời xưa. Khi ngựa đã chạy thoát khỏi chuồng (bolt = chạy trốn đột ngột), việc khóa cửa chuồng trở nên vô nghĩa vì ngựa đã mất. Câu tục ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng ngừa trước khi sự việc xảy ra.
Thường dùng trong ngữ cảnh cảnh báo về sự chậm trễ trong hành động phòng ngừa. Có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, y tế, an ninh, giáo dục.