alive
/əˈlaɪv/adjective★Cơ bản
trang trọngthông thường
Đang sống, còn sống, chưa chết.
She felt alive when she was dancing.
Cô ấy cảm thấy sống động khi đang nhảy múa.
The fire is still alive.
Lửa vẫn còn cháy.
💡
Thường dùng để mô tả sự sống động, sự còn tồn tại.
Cụm từ kết hợp
keep someone alivegiúp ai đó sốngbring something to lifelàm cho cái gì đó sống động
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
as alive as can becụm từ
sống động nhất có thể
alive and kickingthành ngữ
sống động và khỏe mạnh
💡Mẹo hay
Sử dụng 'alive' với động từ
Thường dùng với động từ như 'keep', 'bring', 'feel' để mô tả sự sống động.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'alive' và 'living'
'Alive' thường dùng để mô tả sự sống còn, còn 'living' thường dùng để mô tả sự sống động hoặc sinh vật đang sống.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'alive' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'on life' (trong cuộc sống).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự sống động, sự còn tồn tại hoặc sự sống còn của một sinh vật.
Phân tích từ
al
trong
prefixive
sống
suffixTừ Điển Anh Việt