Looking up...
The plant is still alive after the drought.
Cây vẫn còn sống sau đợt hạn hán.
Đang sống, còn sống, chưa chết.
She felt alive when she was dancing.
Cô ấy cảm thấy sống động khi đang nhảy múa.
The fire is still alive.
Lửa vẫn còn cháy.
Thường dùng để mô tả sự sống động, sự còn tồn tại.
Thường dùng với động từ như 'keep', 'bring', 'feel' để mô tả sự sống động.
'Alive' thường dùng để mô tả sự sống còn, còn 'living' thường dùng để mô tả sự sống động hoặc sinh vật đang sống.
Từ gốc tiếng Anh 'alive' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'on life' (trong cuộc sống).
Thường dùng để mô tả sự sống động, sự còn tồn tại hoặc sự sống còn của một sinh vật.