incompetence

/ˌɪnkəˈpɛtəns/
nounTrung cấp
trang trọng

Sự thiếu năng lực hoặc khả năng để thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc một cách hiệu quả.

The incompetence of the new team was evident from the start.

Sự không đủ năng lực của đội mới đã rõ ràng từ đầu.

💡

Thường được sử dụng để chỉ sự thiếu khả năng hoặc không có đủ kỹ năng để hoàn thành một công việc.

Cụm từ kết hợp

gross incompetencesự không đủ năng lực nghiêm trọngdemonstrate incompetencehiển thị sự không đủ năng lực

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

incompetentadjective
không đủ năng lực

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và có thể gây ấn tượng tiêu cực, nên sử dụng khi cần thiết.

Quy tắc vàng

Từ vựng chính thức

Sử dụng từ này khi muốn chỉ trích sự thiếu năng lực một cách nghiêm túc.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'in-' (không) + 'competentia' (sự đủ năng lực).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức để chỉ sự thiếu năng lực của một người trong một lĩnh vực cụ thể.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
competence
sự đủ năng lực
root
Từ Điển Anh Việt