incompetence
sự không đủ năng lựcHis incompetence as a manager led to the company's decline.
Sự không đủ năng lực của anh ấy làm cho công ty suy giảm.
Sự thiếu năng lực hoặc khả năng để thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc một cách hiệu quả.
The incompetence of the new team was evident from the start.
Sự không đủ năng lực của đội mới đã rõ ràng từ đầu.
Thường được sử dụng để chỉ sự thiếu khả năng hoặc không có đủ kỹ năng để hoàn thành một công việc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và có thể gây ấn tượng tiêu cực, nên sử dụng khi cần thiết.
Quy tắc vàng
Từ vựng chính thức
Sử dụng từ này khi muốn chỉ trích sự thiếu năng lực một cách nghiêm túc.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'in-' (không) + 'competentia' (sự đủ năng lực).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức để chỉ sự thiếu năng lực của một người trong một lĩnh vực cụ thể.