Looking up...
đá vào một vật thể bằng chân
She kicked the door open.
Cô ấy đã đá cửa mở ra.
Thường dùng để mô tả hành động sử dụng chân để đẩy hoặc đánh một vật thể.
bắt đầu hoặc kích hoạt một quá trình
The project kicked off last Monday.
Dự án đã bắt đầu vào thứ Hai tuần trước.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc dự án.
loại bỏ hoặc từ chối ai đó
He was kicked out of the club for bad behavior.
Anh ấy đã bị đuổi khỏi câu lạc bộ vì hành vi xấu.
Dùng để chỉ hành động loại bỏ ai đó khỏi một nhóm hoặc tổ chức.
Lưu ý rằng 'kick' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần xem ngữ cảnh để sử dụng đúng.
Trong ngữ cảnh công việc, 'kick' có thể có nghĩa là bắt đầu hoặc kích hoạt một quá trình.
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'đá' hoặc 'đánh bằng chân'.
Từ 'kick' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ hành động thể thao đến nghĩa bóng trong công việc.