keyworker

/ˈkiːˌwɜːkər/
nounTrung cấp
trang trọng

Người lao động được coi là quan trọng hoặc cần thiết trong một tổ chức hoặc xã hội, thường liên quan đến việc duy trì các dịch vụ cơ bản hoặc quan trọng.

Healthcare workers are often considered keyworkers because they provide essential medical services.

Các nhân viên y tế thường được coi là người lao động quan trọng vì họ cung cấp các dịch vụ y tế cơ bản.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặc trong các lĩnh vực như y tế, giáo dục, và các dịch vụ công cộng.

💼Kinh doanh
Kinh doanh

Trong một tổ chức, người lao động có vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động chính của tổ chức.

The IT department is considered a keyworker group in many companies because they maintain critical systems.

Phòng IT thường được coi là một nhóm người lao động quan trọng trong nhiều công ty vì họ duy trì các hệ thống quan trọng.

💡

Thường được sử dụng trong các tổ chức lớn hoặc các doanh nghiệp để chỉ những người có vai trò quan trọng trong hoạt động hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

keyworker rolevai trò của người lao động quan trọngkeyworker statustrạng thái của người lao động quan trọng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

essential servicescụm từ
các dịch vụ cơ bản
critical infrastructurecụm từ
cơ sở hạ tầng quan trọng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'keyworker' trong các ngữ cảnh phù hợp, chẳng hạn như trong các tình huống khẩn cấp hoặc các lĩnh vực quan trọng.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặc các lĩnh vực như y tế, giáo dục, và các dịch vụ công cộng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'key' (quan trọng) và 'worker' (người lao động), bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong các tình huống khẩn cấp như đại dịch.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặc trong các lĩnh vực như y tế, giáo dục, và các dịch vụ công cộng.

Phân tích từ

key
quan trọng
root
+
worker
người lao động
root
Từ Điển Anh Việt