Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. keyworker

keyworker

/ˈkiːˌwɜːkər/
người lao động quan trọng

Keyworkers are essential for maintaining critical services during the pandemic.

Các người lao động quan trọng là cần thiết để duy trì các dịch vụ quan trọng trong đại dịch.


trang trọng

Người lao động được coi là quan trọng hoặc cần thiết trong một tổ chức hoặc xã hội, thường liên quan đến việc duy trì các dịch vụ cơ bản hoặc quan trọng.

Healthcare workers are often considered keyworkers because they provide essential medical services.

Các nhân viên y tế thường được coi là người lao động quan trọng vì họ cung cấp các dịch vụ y tế cơ bản.

Thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặc trong các lĩnh vực như y tế, giáo dục, và các dịch vụ công cộng.

Kinh doanh
Kinh doanh

Trong một tổ chức, người lao động có vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động chính của tổ chức.

The IT department is considered a keyworker group in many companies because they maintain critical systems.

Phòng IT thường được coi là một nhóm người lao động quan trọng trong nhiều công ty vì họ duy trì các hệ thống quan trọng.

Thường được sử dụng trong các tổ chức lớn hoặc các doanh nghiệp để chỉ những người có vai trò quan trọng trong hoạt động hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

keyworker rolevai trò của người lao động quan trọngkeyworker statustrạng thái của người lao động quan trọng

Từ đồng nghĩa

essential workercritical workervital worker

Từ trái nghĩa

non-essential workersupport staff

Cụm từ liên quan

essential servicescụm từ
các dịch vụ cơ bản
critical infrastructurecụm từ
cơ sở hạ tầng quan trọng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'keyworker' trong các ngữ cảnh phù hợp, chẳng hạn như trong các tình huống khẩn cấp hoặc các lĩnh vực quan trọng.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặc các lĩnh vực như y tế, giáo dục, và các dịch vụ công cộng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'key' (quan trọng) và 'worker' (người lao động), bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong các tình huống khẩn cấp như đại dịch.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặc trong các lĩnh vực như y tế, giáo dục, và các dịch vụ công cộng.

Phân tích từ

key
quan trọng
root
+
worker
người lao động
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.