Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

be realistic

/biː rɪˈælɪstɪk/
phrase★Trung cấp— thực tế
thông thường

Thực tế, không mơ màng hoặc không quá lạc quan về một tình huống hoặc kế hoạch.

We should be realistic about the project timeline.

Chúng ta nên thực tế về thời gian hoàn thành dự án.

He's not being realistic about his chances of winning.

Anh ấy không thực tế về cơ hội thắng của mình.

💡

Thường được sử dụng để khuyên người khác nên xem xét tình huống một cách hợp lý và không quá lạc quan.

Cụm từ kết hợp

be realistic aboutthực tế vềbe realistic withthực tế với

Từ đồng nghĩa

be practicalbe sensiblebe down-to-earth

Từ trái nghĩa

be unrealisticbe idealisticbe dreamy

Cụm từ liên quan

keep it realcụm từ
giải thích một cách thực tế
face realitycụm từ
đối mặt với thực tế

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các cuộc hội thoại

Thường được sử dụng để khuyên người khác nên xem xét tình huống một cách hợp lý và không quá lạc quan.

⚡Quy tắc vàng

Không quá lạc quan

Sử dụng 'be realistic' để nhắc nhở người khác nên xem xét tình huống một cách hợp lý và không quá lạc quan.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'realistic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'realis' (thực tế) và hậu tố '-istic' (có tính chất của).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại để khuyên người khác nên xem xét tình huống một cách hợp lý và không quá lạc quan.

Phân tích từ

be
là
verb
+
realistic
thực tế
adjective
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.