Looking up...
Thực tế, không mơ màng hoặc không quá lạc quan về một tình huống hoặc kế hoạch.
We should be realistic about the project timeline.
Chúng ta nên thực tế về thời gian hoàn thành dự án.
He's not being realistic about his chances of winning.
Anh ấy không thực tế về cơ hội thắng của mình.
Thường được sử dụng để khuyên người khác nên xem xét tình huống một cách hợp lý và không quá lạc quan.
Thường được sử dụng để khuyên người khác nên xem xét tình huống một cách hợp lý và không quá lạc quan.
Sử dụng 'be realistic' để nhắc nhở người khác nên xem xét tình huống một cách hợp lý và không quá lạc quan.
Từ 'realistic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'realis' (thực tế) và hậu tố '-istic' (có tính chất của).
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại để khuyên người khác nên xem xét tình huống một cách hợp lý và không quá lạc quan.