Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

jet

/dʒɛt/
noun★Trung cấp— máy bay phản lực
trang trọng

Máy bay sử dụng động cơ phản lực để bay, thường có tốc độ cao và được sử dụng cho các chuyến bay dài.

Commercial jets are the most common way to travel between continents.

Máy bay phản lực thương mại là phương tiện phổ biến nhất để di chuyển giữa các châu lục.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ máy bay phản lực dân dụng hoặc quân sự.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Dòng chảy nhanh của một chất lỏng hoặc khí, thường có áp lực cao.

The jet of water from the fire hose was powerful enough to break through the wall.

Dòng nước phản lực từ ống nước chữa cháy mạnh đủ để phá vỡ bức tường.

💡

Trong kỹ thuật, từ này có thể chỉ đến dòng chảy nhanh của chất lỏng hoặc khí.

Cụm từ kết hợp

jet engineđộng cơ phản lựcjet lagmất ngủ do bay máy bayjet blackđen như than

Từ đồng nghĩa

airlineraircraftstream

Từ trái nghĩa

propeller planeslow stream

Cụm từ liên quan

jet setcụm từ
nhóm người thường bay máy bay phản lực để du lịch

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'jet' trong tiếng Anh có thể có nhiều nghĩa khác nhau, nhưng trong tiếng Việt, nó thường chỉ máy bay phản lực.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Pháp 'jet', có nghĩa là 'dòng chảy' hoặc 'phun'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'jet' thường được sử dụng để chỉ máy bay phản lực hoặc dòng chảy nhanh của chất lỏng. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'máy bay phản lực'.

Phân tích từ

jet
dòng chảy nhanh
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.