Looking up...
Điểm giao nhau của hai hoặc nhiều đường, đường sắt, đường ống, hoặc các đường dẫn khác.
The junction of the two rivers creates a beautiful landscape.
Điểm giao của hai con sông tạo ra một cảnh quan đẹp.
Thường dùng trong kỹ thuật, giao thông, hoặc địa lý.
Trong điện tử, điểm kết nối giữa các mạch hoặc linh kiện.
The circuit has a junction where the current splits into two paths.
Mạch điện có một điểm giao nơi dòng điện chia thành hai đường.
Dùng trong lĩnh vực điện tử và kỹ thuật điện.
'Junction' thường dùng cho giao nhau vật lý, trong khi 'intersection' có thể dùng cho cả giao nhau vật lý và trừu tượng.
Từ gốc Latin 'iunctio' (kết nối).
Trong tiếng Anh, 'junction' thường dùng để chỉ điểm giao nhau vật lý, trong khi 'intersection' có thể dùng cho cả giao nhau vật lý và trừu tượng.