junction

/ˈdʒʌŋkʃən/
điểm giao

The traffic light is at the junction of two busy streets.

Cột đèn giao thông ở điểm giao của hai con đường bận rộn.


trang trọng

Điểm giao nhau của hai hoặc nhiều đường, đường sắt, đường ống, hoặc các đường dẫn khác.

The junction of the two rivers creates a beautiful landscape.

Điểm giao của hai con sông tạo ra một cảnh quan đẹp.

Thường dùng trong kỹ thuật, giao thông, hoặc địa lý.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong điện tử, điểm kết nối giữa các mạch hoặc linh kiện.

The circuit has a junction where the current splits into two paths.

Mạch điện có một điểm giao nơi dòng điện chia thành hai đường.

Dùng trong lĩnh vực điện tử và kỹ thuật điện.

Cụm từ kết hợp

railway junctionđiểm giao đường sắtroad junctionđiểm giao đường bộelectrical junctionđiểm kết nối điện

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

at the junction ofcụm từ
ở điểm giao nhau của

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Junction' thường dùng cho giao nhau vật lý, trong khi 'intersection' có thể dùng cho cả giao nhau vật lý và trừu tượng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'iunctio' (kết nối).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'junction' thường dùng để chỉ điểm giao nhau vật lý, trong khi 'intersection' có thể dùng cho cả giao nhau vật lý và trừu tượng.

Phân tích từ

junc
kết nối
root
+
-tion
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt