junction
điểm giaoThe traffic light is at the junction of two busy streets.
Cột đèn giao thông ở điểm giao của hai con đường bận rộn.
Điểm giao nhau của hai hoặc nhiều đường, đường sắt, đường ống, hoặc các đường dẫn khác.
The junction of the two rivers creates a beautiful landscape.
Điểm giao của hai con sông tạo ra một cảnh quan đẹp.
Thường dùng trong kỹ thuật, giao thông, hoặc địa lý.
Trong điện tử, điểm kết nối giữa các mạch hoặc linh kiện.
The circuit has a junction where the current splits into two paths.
Mạch điện có một điểm giao nơi dòng điện chia thành hai đường.
Dùng trong lĩnh vực điện tử và kỹ thuật điện.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
'Junction' thường dùng cho giao nhau vật lý, trong khi 'intersection' có thể dùng cho cả giao nhau vật lý và trừu tượng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'iunctio' (kết nối).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'junction' thường dùng để chỉ điểm giao nhau vật lý, trong khi 'intersection' có thể dùng cho cả giao nhau vật lý và trừu tượng.