Looking up...
Sự khuyến khích hoặc động viên để làm gì đó, thường liên quan đến sự quyết tâm hoặc niềm vui trong việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc mục tiêu.
His motivation to study increased after he received praise from his teacher.
Sự động viên của anh ấy để học tập tăng lên sau khi anh ấy nhận được lời khen từ thầy cô.
She lost her motivation to exercise after a long break.
Cô ấy mất đi sự động viên để tập thể dục sau một thời gian nghỉ dài.
Từ này thường được sử dụng để mô tả sự khuyến khích nội tại hoặc ngoại tại để thúc đẩy hành động.
Từ 'motivation' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khuyến khích hoặc động viên. Trong tiếng Việt, từ 'sự động viên' được sử dụng rộng rãi để diễn tả ý nghĩa tương tự.
'Motivation' là sự khuyến khích hoặc động viên, trong khi 'motive' là động cơ hoặc lý do.
Từ gốc Latin 'motivus' (có liên quan đến động cơ) + hậu tố '-ation' (hành động, trạng thái).
Trong tiếng Anh, 'motivation' thường được sử dụng để mô tả sự khuyến khích hoặc động viên để thực hiện một hành động. Trong tiếng Việt, từ 'sự động viên' được sử dụng rộng rãi để diễn tả ý nghĩa tương tự.