Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

motivation

/ˌmoʊtɪˈveɪʃən/
noun★Trung cấp— sự động viên
chung

Sự khuyến khích hoặc động viên để làm gì đó, thường liên quan đến sự quyết tâm hoặc niềm vui trong việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc mục tiêu.

His motivation to study increased after he received praise from his teacher.

Sự động viên của anh ấy để học tập tăng lên sau khi anh ấy nhận được lời khen từ thầy cô.

She lost her motivation to exercise after a long break.

Cô ấy mất đi sự động viên để tập thể dục sau một thời gian nghỉ dài.

💡

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự khuyến khích nội tại hoặc ngoại tại để thúc đẩy hành động.

Cụm từ kết hợp

lose motivationmất đi sự động viênfind motivationtìm thấy sự động viênlack of motivationsự thiếu động viên

Từ đồng nghĩa

incentivedriveencouragementimpulsestimulus

Từ trái nghĩa

demotivationdisincentiveapathyindifference

Cụm từ liên quan

motivation lettercụm từ
bản thư giới thiệu
motivational speakercụm từ
người nói động viên

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'motivation' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khuyến khích hoặc động viên. Trong tiếng Việt, từ 'sự động viên' được sử dụng rộng rãi để diễn tả ý nghĩa tương tự.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'motive'

'Motivation' là sự khuyến khích hoặc động viên, trong khi 'motive' là động cơ hoặc lý do.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'motivus' (có liên quan đến động cơ) + hậu tố '-ation' (hành động, trạng thái).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'motivation' thường được sử dụng để mô tả sự khuyến khích hoặc động viên để thực hiện một hành động. Trong tiếng Việt, từ 'sự động viên' được sử dụng rộng rãi để diễn tả ý nghĩa tương tự.

Phân tích từ

motiv
động cơ, lý do
root
+
-ation
hành động, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.