breakthrough
công trình đột pháThe new vaccine represents a major breakthrough in medical science.
Vắc-xin mới là một công trình đột phá lớn trong khoa học y tế.
Kết quả quan trọng hoặc đột phá trong một lĩnh vực nào đó, thường là kết quả của nghiên cứu hoặc phát triển mới.
The breakthrough in AI technology has revolutionized many industries.
Công trình đột phá trong công nghệ trí tuệ nhân tạo đã cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp.
Thường dùng để mô tả những phát hiện hoặc phát minh quan trọng trong khoa học, công nghệ, y tế, hoặc các lĩnh vực khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'breakthrough' với 'breakthrough' trong tiếng Anh. Trong tiếng Việt, 'đột phá' là từ phổ biến hơn.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'break' (đột phá) và 'through' (qua), nghĩa đen là 'đột phá qua' rào cản nào đó.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, công nghệ, y tế, hoặc kinh doanh để mô tả những phát triển quan trọng.