breakthrough

/ˈbreɪkθruː/
nounTrung cấp
trang trọng

Kết quả quan trọng hoặc đột phá trong một lĩnh vực nào đó, thường là kết quả của nghiên cứu hoặc phát triển mới.

The breakthrough in AI technology has revolutionized many industries.

Công trình đột phá trong công nghệ trí tuệ nhân tạo đã cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp.

💡

Thường dùng để mô tả những phát hiện hoặc phát minh quan trọng trong khoa học, công nghệ, y tế, hoặc các lĩnh vực khác.

Cụm từ kết hợp

major breakthroughcông trình đột phá lớnscientific breakthroughcông trình đột phá khoa họcmedical breakthroughcông trình đột phá y tế

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'breakthrough' với 'breakthrough' trong tiếng Anh. Trong tiếng Việt, 'đột phá' là từ phổ biến hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'break' (đột phá) và 'through' (qua), nghĩa đen là 'đột phá qua' rào cản nào đó.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, công nghệ, y tế, hoặc kinh doanh để mô tả những phát triển quan trọng.

Phân tích từ

break
đột phá
root
+
through
qua
root
Từ Điển Anh Việt