Looking up...
Dùng để chỉ một khía cạnh hoặc tiêu chí cụ thể để so sánh hoặc phân tích.
The study analyzed the data in terms of age and gender.
Bài nghiên cứu phân tích dữ liệu về mặt tuổi tác và giới tính.
In terms of efficiency, this method is superior.
Về mặt hiệu quả, phương pháp này hơn.
Thường dùng để giới hạn phạm vi so sánh hoặc phân tích.
Dùng "in terms of" khi muốn nhấn mạnh một khía cạnh cụ thể trong so sánh.
Không dùng "in terms of" để diễn đạt ý kiến chung, chỉ dùng khi có khía cạnh cụ thể.
Thành ngữ tiếng Anh dùng để giới hạn phạm vi so sánh hoặc phân tích.
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần phân tích chi tiết.