in terms of
về mặtWe compared the two products in terms of price and quality.
Chúng tôi so sánh hai sản phẩm về mặt giá cả và chất lượng.
trang trọngthông thường
Dùng để chỉ một khía cạnh hoặc tiêu chí cụ thể để so sánh hoặc phân tích.
The study analyzed the data in terms of age and gender.
Bài nghiên cứu phân tích dữ liệu về mặt tuổi tác và giới tính.
In terms of efficiency, this method is superior.
Về mặt hiệu quả, phương pháp này hơn.
Thường dùng để giới hạn phạm vi so sánh hoặc phân tích.
Cụm từ kết hợp
in terms of pricevề mặt giá cảin terms of qualityvề mặt chất lượngin terms of importancevề mặt quan trọng
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng "in terms of" khi muốn nhấn mạnh một khía cạnh cụ thể trong so sánh.
Quy tắc vàng
Không dùng cho ý kiến chung
Không dùng "in terms of" để diễn đạt ý kiến chung, chỉ dùng khi có khía cạnh cụ thể.
Nguồn gốc từ
Thành ngữ tiếng Anh dùng để giới hạn phạm vi so sánh hoặc phân tích.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần phân tích chi tiết.
Từ Điển Anh Việt