Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

herself

/hɜːrˈsɛlf/
pronoun★Trung cấp— chị ấy
trang trọngthông thường

Dùng để chỉ một người nữ đã được đề cập trước đó, đặc biệt là để nhấn mạnh hoặc làm chủ ngữ của động từ.

She hurt herself while playing soccer.

Cô ấy bị thương khi đang chơi bóng đá.

She introduced herself to the group.

Cô ấy tự giới thiệu với nhóm.

💡

Dùng để nhấn mạnh hoặc làm chủ ngữ của động từ.

Cụm từ kết hợp

herself to blamechị ấy phải chịu trách nhiệmherself alonechị ấy một mình

Từ đồng nghĩa

herselfshe

Từ trái nghĩa

himselfthemselves

Cụm từ liên quan

by herselfcụm từ
một mình
on her owncụm từ
bằng chính mình

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'herself' khi đề cập lại một người nữ đã được nhắc trước đó.

⚡Quy tắc vàng

Động từ phải đồng bộ

Động từ phải đồng bộ với 'herself' trong câu.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'her' (của cô ấy) và 'self' (bản thân).

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ một người nữ đã được đề cập trước đó, thường để nhấn mạnh hoặc làm chủ ngữ của động từ.

Phân tích từ

her
của cô ấy
possessive
+
self
bản thân
reflexive
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.