grayscale mode

/ˈɡreɪskeɪl moʊd/
noun phraseTrung cấp chế độ xám
💻Công nghệ
chuyên ngành

Chế độ hiển thị hoặc chỉnh sửa hình ảnh chỉ bằng các sắc thái xám, không có màu.

In grayscale mode, the image loses all color information.

Trong chế độ xám, hình ảnh mất tất cả thông tin màu sắc.

Photographers often use grayscale mode to emphasize contrast and texture.

Những người chụp ảnh thường sử dụng chế độ xám để nhấn mạnh độ tương phản và cấu trúc.

💡

Chế độ này thường được sử dụng trong chỉnh sửa ảnh, thiết kế đồ họa hoặc hiển thị trên màn hình để tiết kiệm năng lượng.

Cụm từ kết hợp

switch to grayscale modechuyển sang chế độ xámconvert to grayscalechuyển đổi sang xám

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chế độ xám

Chế độ xám có thể giúp bạn tập trung vào cấu trúc và độ tương phản của hình ảnh mà không bị phân tâm bởi màu sắc.

Quy tắc vàng

Chế độ xám và tiết kiệm năng lượng

Nhiều thiết bị hiển thị sử dụng chế độ xám để giảm tiêu thụ năng lượng, đặc biệt là trên màn hình OLED.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'grayscale' bắt nguồn từ 'gray' (xám) và 'scale' (thang đo), mô tả các sắc thái từ đen đến trắng. 'Mode' (chế độ) chỉ một cách hoạt động cụ thể của thiết bị hoặc phần mềm.

📝Ghi chú sử dụng

Chế độ xám thường được sử dụng để tiết kiệm năng lượng trên màn hình, tạo hiệu ứng nghệ thuật hoặc phù hợp với các thiết kế đơn giản.

Phân tích từ

grayscale
xám
root
+
mode
chế độ
root
Từ Điển Anh Việt