Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

grayscale filter

/ˈɡreɪskaɪl ˈfɪltər/
noun phrase★Trung cấp— bộ lọc xám
💻Công nghệ
chuyên ngành

Một bộ lọc ảnh chuyển đổi hình ảnh sang màu xám, loại bỏ tất cả các màu sắc và chỉ giữ lại các mức độ sáng.

In photo editing software, a grayscale filter can be used to create a monochromatic effect.

Trong phần mềm chỉnh sửa ảnh, bộ lọc xám có thể được sử dụng để tạo hiệu ứng đơn sắc.

💡

Bộ lọc này thường được sử dụng trong chỉnh sửa ảnh, thiết kế đồ họa và xử lý ảnh kỹ thuật số.

Cụm từ kết hợp

apply a grayscale filteráp dụng bộ lọc xámconvert to grayscalechuyển sang xám

Từ đồng nghĩa

monochrome filterblack and white filter

Từ trái nghĩa

color filtercolor correction

Cụm từ liên quan

black and whitecụm từ
đơn sắc

💡Mẹo hay

Sử dụng bộ lọc xám

Bộ lọc xám có thể giúp bạn tập trung vào cấu trúc và sáng tạo của hình ảnh mà không bị phân tâm bởi màu sắc.

⚡Quy tắc vàng

Chọn bộ lọc phù hợp

Khi sử dụng bộ lọc xám, hãy cân nhắc về mục đích của bạn: nghệ thuật, phân tích hoặc đơn giản hóa hình ảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'grayscale' bắt nguồn từ 'gray' (xám) và 'scale' (thang đo), mô tả các mức độ sáng từ đen đến trắng. 'Filter' (bộ lọc) là từ gốc Latin 'filtrum'.

📝Ghi chú sử dụng

Bộ lọc xám thường được sử dụng để tạo hiệu ứng nghệ thuật hoặc để đơn giản hóa hình ảnh cho mục đích phân tích.

Phân tích từ

grayscale
màu xám
root
+
filter
bộ lọc
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.