For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

bad job

/bæd dʒɒb/
phrase★Trung cấp
thông thường

Một công việc được thực hiện tệ hoặc không đạt tiêu chuẩn.

The contractor did a bad job on the roof repair.

Nhà thầu làm tệ việc sửa mái nhà.

I'm not happy with the bad job they did on my car.

Tôi không hài lòng với việc sửa xe tệ của họ.

💡

Thường dùng để chỉ công việc được thực hiện tệ hoặc không đạt yêu cầu.

Cụm từ kết hợp

do a bad joblàm tệ việcpoor jobcông việc tệ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

do a good jobcụm từ
làm tốt việc
well donecụm từ
làm tốt

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường dùng để chỉ công việc được thực hiện tệ hoặc không đạt yêu cầu.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'bad' (tệ) và 'job' (công việc).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ công việc được thực hiện tệ hoặc không đạt tiêu chuẩn.

Phân tích từ

bad
tệ
adjective
+
job
công việc
noun
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →